NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 73 NĂM NGÀY THÀNH LẬP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM (22/12/1944 - 22/12/2017)
VÀ 28 NĂM NGÀY HỘI QUỐC PHÒNG TOÀN DÂN (22/12/1989 - 22/12/2017)

 

Danh sách lớp 10 năm học 2017-2018 trường THPT Yên Định 1

Chủ nhật - 13/08/2017 11:16
- Căn cứ vào nguyện vọng đăng ký Ban học, khối học của học sinh đã trúng tuyển vào lớp 10.
- Căn cứ vào kết quả học tập ở trường THCS và kết quả thi tuyển sinh vào lớp 10
- Căn cứ vào tình hình thực tế đội ngũ cán bộ giáo viên của trường THPT Yên Định 1
DSC 0074
DSC 0074
Hội đồng trường THPT Yên Định 1 Quyết định phân công lớp 10 năm học 2017-2018 gồm: 4 lớp Ban khoa học tự nhiên (từ 10A1 đến10A4); 01 lớp Cơ bản khối A (10A5); 01 lớp Ban cơ bản khối C (10A6) và 05 lớp Ban cơ bản khối D (10A7 đến 10A11)
Danh sách phân lớp cụ thể như sau: (xem ĐT quay ngang)
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Lớp 10 Học ban Ghi chú
1 Tuyển thẳng Hoàng Thị Hà Trang 27/07/02 Định Bình A10 Cơ bản D Khuyết tật
2 Tuyển thẳng Lê Tuấn Anh 19/05/02 Định Long A5 Cơ bản A Khuyết tật
3 Tuyển thẳng Lê Đình Minh 14/08/02 TT Quán Lào A3 Tự nhiên Đạt giải QG
4 601001 Nguyễn Việt An 12/08/2002 Định Tân A1 Tự nhiên  
5 601002 Nguyễn Thị Thu An 30/08/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
6 601003 Lê Thị Thu An 29/07/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
7 601004 Hoàng Diệu Anh 09/04/2002 Định Bình A7 Cơ bản D  
8 601005 Phạm Thị Lan Anh 22/03/2002 Định Bình A5 Cơ bản A  
9 601006 Nguyễn Thị Tâm Anh 26/04/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
10 601007 Lê Thị Mai Anh 24/03/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
11 601008 Trần Thị Lan Anh 21/04/2002 Định Tường A7 Cơ bản D  
12 601009 Trịnh Thị Phương Anh 11/12/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
13 601010 Lê Thị Lan Anh 12/10/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
14 601011 Vũ Đức Anh 26/11/2002 Định Hoà A3 Tự nhiên  
15 601012 Lê Thị Kiều Anh 06/10/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
16 601013 Lê Quỳnh Anh 04/10/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
17 601014 Nguyễn Hoàng Anh 03/02/2002 Định Tân A2 Tự nhiên  
18 601015 Lê Đức Anh 18/06/2002 Lê Đình Kiên A3 Tự nhiên  
19 601016 Lê Thị Lan Anh 24/01/2002 Lê Đình Kiên A8 Cơ bản D  
20 601017 Lưu Thị Châm Anh 11/11/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
21 601018 Nguyễn Thị Tú Anh 15/05/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
22 601019 Hồ Quỳnh Anh 29/08/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
23 601020 Hoàng Thị Minh Anh 27/09/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
24 601021 Lê Hoàng Anh 27/11/2001 TT Quán Lào A4 Tự nhiên  
25 601022 Lê Quốc Anh 04/08/2002 TT Quán Lào A3 Tự nhiên  
26 601023 Hách Công Việt Anh 10/09/2002 TT Quán Lào A4 Tự nhiên  
27 601024 Lê Phương Anh 10/11/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
28 601025 Nguyễn Trần Diệu Anh 22/09/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
29 601026 Phạm Hồng Anh 18/08/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
30 601027 Nguyễn Thị Phương Anh 02/04/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
31 601028 Nguyễn Lê Tuấn Anh 03/04/2002 Định Tiến A4 Tự nhiên  
32 601029 Vũ Tuấn Anh 12/08/2002 Định Tiến A2 Tự nhiên  
33 601030 Lê Thị Ngọc Anh 30/09/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
34 601031 Nguyễn Tú Anh 21/09/2002 Định Tiến A2 Tự nhiên  
35 601032 Phạm Thị Lan Anh 19/09/2002 Định Thành A5 Cơ bản A  
36 601033 Nguyễn Thị Hải Anh 26/10/2002 Định Thành A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
37 601034 Lê Thị Vân Anh 10/05/2002 Yên Lạc A7 Cơ bản D  
38 601035 Hà Lê Quế Anh 20/06/2002 Yên Lạc A1 Tự nhiên  
39 601036 Đào Ngọc Anh 20/05/2002 Yên Lạc A1 Tự nhiên  
40 601037 Lê Thị Ngọc Anh 28/08/2002 Thiệu Ngọc A11 Cơ bản D  
41 601038 Trương Thị Lan Anh 12/12/2002 Định Hải A9 Cơ bản D  
42 601039 Lê Tuấn Anh 30/07/2002 Định Bình A5 Cơ bản A  
43 601040 Nguyễn Thị Ánh 10/12/2002 Định Hoà A6 Cơ bản C  
44 601041 Nguyễn Thị ánh 02/01/2002 Định Liên A5 Cơ bản A  
45 601042 Lưu Thị Minh ánh 24/12/2002 Lê Đình Kiên A4 Tự nhiên  
46 601043 Đào Thị Ngọc ánh 29/12/2002 Định Tiến A1 Tự nhiên  
47 601044 Hoàng Vũ Ngọc ánh 22/09/2002 Định Thành A7 Cơ bản D  
48 601045 Nguyễn Văn Ba 24/02/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
49 601046 Nguyễn Thị Bình 20/03/2002 Định Liên A7 Cơ bản D  
50 601048 Nguyễn Hà Chang 02/11/2002 Định Bình A4 Tự nhiên  
51 601049 Phạm Thị Chi 24/05/2002 Định Thành A6 Cơ bản C  
52 601050 Lưu Thị Kim Chi 23/02/2002 Định Tăng A8 Cơ bản D  
53 601051 Phạm Thị Chiên 05/09/2002 Định Bình A5 Cơ bản A  
54 601052 Trần Thị Chinh 03/10/2002 Lê Đình Kiên A4 Tự nhiên  
55 601054 Trịnh Đức Chung 30/10/2002 Định Tân A5 Cơ bản A  
56 601055 Lê Thành Chung 12/05/2002 Lê Đình Kiên A6 Cơ bản C  
57 601056 Lâm Văn Chung 22/08/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
58 601057 Trịnh Thị Thiên Cúc 01/06/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
59 601058 Nguyễn Quốc Cường 23/06/2002 Định Tân A2 Tự nhiên  
60 601059 Trịnh Quốc Cường 30/11/2002 TT Quán Lào A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
61 601060 Lê Thị Hồng Diên 09/06/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
62 601061 Phạm Thị Diệp 23/04/2001 Định Bình A6 Cơ bản C  
63 601062 Trịnh Thị Thảo Diệp 30/04/2002 Định Hải A9 Cơ bản D Điểm TA thấp
64 601063 Lê Thị Thuỳ Dung 22/06/2002 Định Hoà A8 Cơ bản D  
65 601064 Ngô Thuỳ Dung 05/01/2002 Định Tân A2 Tự nhiên  
66 601065 Trịnh Thị Thuỳ Dung 05/08/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
67 601066 Hoàng Thị Phương Dung 15/03/2002 TT Quán Lào A11 Cơ bản D  
68 601067 Lê Ngọc Kim Dung 08/11/2002 Định Tiến A4 Tự nhiên  
69 601068 Lê Thị Dung 12/03/2002 Định Tăng A6 Cơ bản C  
70 601069 Lê Thị Dung 07/09/2002 Yên Lạc A9 Cơ bản D  
71 601070 Trần Thị Dung 13/04/2002 Định Tường A6 Cơ bản C  
72 601071 Lê An Duy 09/09/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
73 601072 Trịnh Xuân Duy 02/01/2002 Lê Đình Kiên A4 Tự nhiên  
74 601073 Vũ Thị Duyên 29/07/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
75 601074 Đào Thị Duyên 09/10/2002 Định Liên A5 Cơ bản A  
76 601075 Trịnh Tiến Dũng 15/06/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
77 601076 Nguyễn Văn Dũng 06/12/2002 Định Tân A5 Cơ bản A  
78 601077 Nguyễn Đặng Dũng 31/07/2002 Định Liên A1 Tự nhiên  
79 601078 Nguyễn Tiến Dũng 27/06/2002 Định Hưng A8 Cơ bản D  
80 601079 Cao Hải Dương 08/03/2002 Định Bình A3 Tự nhiên  
81 601080 Lê Văn Dương 05/03/2002 Định Tường A3 Tự nhiên  
82 601081 Vũ Xuân Dương 17/04/2002 Định Tân A2 Tự nhiên  
83 601082 Hách Hải Dương 28/03/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
84 601083 Nguyễn Xuân Dương 15/10/2002 Lê Đình Kiên A2 Tự nhiên  
85 601084 Bùi Đại Dương 20/03/2002 Định Hưng A3 Tự nhiên  
86 601085 Lê Hữu Đại 30/01/2002 Định Tăng A5 Cơ bản A  
87 601087 Nguyễn Xuân Điệp 23/02/2002 Định Hải A4 Tự nhiên  
88 601088 Bùi Văn Anh Đức 29/05/2002 Định Tường A3 Tự nhiên  
89 601089 Nguyễn Văn Đức 12/05/2002 Định Tân A1 Tự nhiên  
90 601090 Nguyễn Văn Đức 18/03/2002 Định Liên A3 Tự nhiên  
91 601091 Lê Văn Đức 21/10/2002 Định Liên A1 Tự nhiên  
92 601092 Lê Trí Đức 22/05/2002 Định Liên A3 Tự nhiên  
93 601093 Lưu Việt Đức 25/04/2002 Yên Lạc A2 Tự nhiên  
94 601094 Phạm Hồng Đức 02/11/2002 Yên Thái A2 Tự nhiên  
95 601096 Lê Quyền Giang 19/11/2002 Định Liên A7 Cơ bản D  
96 601097 Nguyễn Thị Giang 17/04/2002 Lê Đình Kiên A3 Tự nhiên  
97 601098 Ngô Ngân Giang 04/05/2002 TT Quán Lào A1 Tự nhiên  
98 601099 Nguyễn Hương Giang 16/07/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
99 601100 Trương Thị Giang 15/12/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
100 601101 Lê Thị Hồng Giang 08/12/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
101 601102 Ngô Thanh Hà 28/08/2002 Định Tường A7 Cơ bản D  
102 601103 Bùi Thị Hà 01/07/2002 Định Hưng A8 Cơ bản D  
103 601104 Lê Thị Tú Hà 03/11/2002 Định Thành A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
104 601105 Trịnh Thị Thu Hà 02/10/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
105 601106 Ngô Thị Hà 20/02/2002 Thiệu Vũ A10 Cơ bản D  
106 601107 Khương Thị Hào 26/10/2002 Định Long A8 Cơ bản D  
107 601108 Lê Thanh Hải 31/01/2002 TT Quán Lào A1 Tự nhiên  
108 601109 Ngô Văn Hải 17/10/2002 Định Tăng A6 Cơ bản C  
109 601110 Vũ Thị Hồng Hải 22/11/2001 Định Hải A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
110 601111 Lý Mai Hạnh 12/10/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
111 601112 Trịnh Thị Hạnh 26/07/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
112 601113 Nguyễn Thị Hạnh 23/03/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
113 601114 Nguyễn Thị Hạnh 28/08/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
114 601115 Nguyễn Thị Hằng 02/08/2001 Định Tường A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
115 601116 Trịnh Thị Hằng 16/09/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
116 601117 Trịnh Thị Hằng 05/01/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
117 601118 Trịnh Thanh Hằng 12/10/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
118 601119 Trịnh Thị Hằng 23/01/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
119 601120 Nguyễn Thị Hằng 21/09/2002 Thiệu Vũ A10 Cơ bản D  
120 601121 Trịnh Thị Hiền 29/05/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
121 601122 Phạm Thị Bích Hiền 21/03/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
122 601124 Lê Thuý Hiền 14/04/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
123 601125 Lê Thị Hiền 17/10/2002 Định Tăng A3 Tự nhiên  
124 601126 Lê Minh Hiếu 20/04/2002 Định Liên A1 Tự nhiên  
125 601127 Lê Minh Hiếu 09/09/2002 Định Liên A5 Cơ bản A  
126 601128 Trần Công Hiếu 07/06/2002 Lê Đình Kiên A8 Cơ bản D  
127 601129 Hoàng Phúc Hiếu 25/04/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
128 601130 Lê Thị Hiếu 21/11/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
129 601131 Trịnh Thị Hoa 23/04/2002 Định Bình A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
130 601132 Nguyễn Thị Hoa 25/03/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
131 601133 Trịnh Thị Hoa 12/04/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
132 601134 Vũ Phương Hoa 10/06/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
133 601135 Đào Thị Hoa 14/02/2002 Yên Thái A2 Tự nhiên  
134 601136 Vũ Quỳnh Hoa 19/02/2002 Định Hải A9 Cơ bản D  
135 601137 Trịnh Thị Hoà 07/12/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
136 601138 Lê Xuân Hoàng 24/04/2002 Định Tường A2 Tự nhiên  
137 601139 Lê Công Hoàng 27/05/2002 Định Tường A1 Tự nhiên  
138 601140 Lê Bá Hoàng 20/11/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
139 601141 Nguyễn Đức Hoàng 10/12/2002 Lê Đình Kiên A3 Tự nhiên  
140 601142 Lưu Trung Hoàng 06/10/2002 Lê Đình Kiên A3 Tự nhiên  
141 601143 Cao Việt Hoàng 27/09/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
142 601144 Nguyễn Văn Hoàng 26/03/2002 Thiệu Vũ A5 Cơ bản A  
143 601145 Ngô Thị Hồng 10/01/2002 Định Bình A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
144 601146 Lưu Thanh Hồng 21/09/2002 Định Tường A8 Cơ bản D Toán thấp
145 601147 Vũ Thị Thu Hồng 10/02/2002 Định Tường A3 Tự nhiên  
146 601148 Lê Thị Hồng 04/07/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D Xin chuyển trường
147 601149 Vũ Thị Hồng 14/06/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
148 601150 Trịnh Thị Hồng 01/10/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
149 601151 Lê Thị Hồng 21/06/2002 Định Liên A4 Tự nhiên  
150 601152 Nguyễn Thị Hồng 10/10/2002 Định Liên A3 Tự nhiên  
151 601153 Trịnh Thu Hồng 24/12/2002 Thiệu Thành A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
152 601154 Trần Thị Huế 05/12/2002 Định Tân A8 Cơ bản D  
153 601155 Trịnh Thị Huệ 04/08/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
154 601156 Nguyễn Thị Huệ 15/08/2002 Định Hưng A5 Cơ bản A Toán thấp
155 601157 Nguyễn Quang Huy 23/10/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
156 601158 Phạm Nguyễn Hoàng Huy 03/01/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
157 601159 Phạm Thị Huyền 15/08/2002 Định Bình A1 Tự nhiên  
158 601160 Vũ Thương Huyền 28/08/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
159 601161 Trần Thị Thanh Huyền 14/04/2002 Định Tân A1 Tự nhiên  
160 601162 Nguyễn Thị Phương Huyền 01/07/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
161 601163 Nguyễn Khánh Huyền 22/08/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
162 601164 Nguyễn Thị Thu Huyền 05/11/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
163 601165 Lê Thị Huyền 01/02/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
164 601166 Nguyễn Thị Thanh Huyền 13/09/2002 Định Tiến A1 Tự nhiên  
165 601167 Lưu Khánh Huyền 26/11/2002 Yên Lạc A7 Cơ bản D  
166 601168 Nguyễn Thị Thanh Huyền 11/08/2002 Thiệu Thành A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
167 601169 Trần Thị Thu Huyền 09/02/2002 Thiệu Ngọc A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
168 601170 Nguyễn Đức Huynh 20/10/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
169 601171 Ngô Văn Hùng 13/08/2002 Định Bình A4 Tự nhiên Toán thấp
170 601172 Lê Đức Hùng 25/06/2002 Định Hoà A4 Tự nhiên  
171 601173 Nguyễn Đình Hùng 17/08/2002 Lê Đình Kiên A3 Tự nhiên  
172 601174 Lê  Đình Hùng 24/01/2002 Định Tường A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
173 601175 Nguyễn Quốc Hưng 17/03/2002 Lê Đình Kiên A4 Tự nhiên  
174 601177 Đặng Thanh Hương 23/08/2002 Định Tường A5 Cơ bản A Toán thấp
175 601178 Lê Thị Thu Hương 05/01/2002 Định Tường A4 Tự nhiên  
176 601179 Lê Thị Thu Hương 27/07/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
177 601180 Vũ Thị Hương 18/03/2002 Định Hoà A4 Tự nhiên  
178 601181 Nguyễn Thị Lan Hương 11/05/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
179 601182 Lê Thị Hương 11/10/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
180 601183 Lê Thị Hương 11/03/2002 Định Liên A8 Cơ bản D  
181 601184 Lê Thu Hương 01/10/2002 Định Liên A5 Cơ bản A  
182 601185 Lê Thị Thu Hương 19/06/2002 Định Liên A7 Cơ bản D  
183 601186 Nguyễn Thị Lan Hương 17/02/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
184 601187 Lê Thị Hương 23/11/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
185 601188 Trịnh Thị Hương 19/10/2002 Yên Lạc A8 Cơ bản D  
186 601189 Trần Thị Hướng 07/03/2002 Định Tân A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
187 601190 Lê Xi Ka 15/12/2002 Định Bình A2 Tự nhiên  
188 601191 Nguyễn Bảo Khánh 05/11/2002 Yên Phong A1 Tự nhiên  
189 601192 Lưu Văn Kiên 30/03/2002 Định Liên A2 Tự nhiên  
190 601193 Lê Văn Kiên 02/02/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
191 601194 Bùi Văn Kiên 08/12/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
192 601195 Vũ Thế Kiệt 04/09/2002 Định Hưng A3 Tự nhiên  
193 601196 Lê Thị Linh Lam 24/03/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
194 601197 Lê Thị Lan 19/06/2002 Định Hưng A8 Cơ bản D  
195 601198 Trương Thị Lan 19/01/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
196 601199 Mai Thị Lan 12/08/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
197 601200 Lê Thị Là 28/01/2002 Định Bình A3 Tự nhiên  
198 601201 Trịnh Trọng Lâm 20/07/2002 Định Tường A5 Cơ bản A  
199 601202 Lê Thị Lâm 04/08/2002 Định Liên A5 Cơ bản A  
200 601203 Hoàng Thị Lâm 02/09/2002 Định Liên A6 Cơ bản C  
201 601204 Lê Thị Quỳnh Liên 30/09/2002 Định Tường A8 Cơ bản D Toán thấp
202 601205 Lê Thị Nga Liên 08/10/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
203 601206 Đào Thị Khánh Linh 17/10/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
204 601207 Trịnh Diệp Linh 14/07/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
205 601208 Ngô Phương Linh 04/10/2002 Định Bình A7 Cơ bản D  
206 601209 Nguyễn Hà Linh 27/04/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
207 601210 Nguyễn Văn Linh 25/05/2002 Định Tân A6 Cơ bản C  
208 601211 Trịnh Thị Phương Linh 22/10/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
209 601212 Nguyễn Khánh Linh 20/10/2002 Định Liên A1 Tự nhiên  
210 601213 Lê Tiểu Linh 30/12/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
211 601214 Lê Thị Hoài Linh 29/05/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
212 601215 Nguyễn Nhật Linh 25/12/2002 TT Quán Lào A2 Tự nhiên  
213 601216 Trịnh Văn Linh 12/11/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
214 601217 Hoàng Lê Mai Linh 22/09/2002 TT Quán Lào A2 Tự nhiên  
215 601218 Lê Thị Thuỳ Linh 06/12/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
216 601219 Lê Thị Linh 05/10/2002 Định Tiến A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
217 601220 Lê Thị Linh 20/01/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
218 601221 Nguyễn Thuỳ Linh 28/11/2002 Định Tăng A8 Cơ bản D  
219 601222 Lê Thị Linh 01/02/2002 Yên Thái A7 Cơ bản D  
220 601223 Phạm Thị Thanh Loan 01/05/2002 Định Hoà A1 Tự nhiên  
221 601224 Nguyễn Thị Loan 20/07/2002 Định Liên A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
222 601225 Giáp Trịnh Đời Loan 29/12/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
223 601226 Ngô Thị Loan 26/09/2002 Thiệu Vũ A5 Cơ bản A  
224 601227 Trịnh Văn Long 23/05/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
225 601228 Trịnh Thị Long 12/12/2002 Định Long A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
226 601229 Nguyễn Văn Long 06/06/2002 Yên Thái A5 Cơ bản A HL:TB, HK khá
227 601230 Nguyễn Nhật Long 18/03/2002 Thiệu Ngọc A9 Cơ bản D  
228 601231 Trịnh Tiến Lực 09/01/2002 TT Quán Lào A1 Tự nhiên  
229 601232 Luyện Sỹ Lực 08/08/2001 Định Bình A5 Cơ bản A  
230 601233 Lê  Phương Ly 16/10/2002 Định Bình A10 Cơ bản D Điểm TA thấp
231 601234 Nguyễn Thị Khánh Ly 28/12/2002 Định Tường A8 Cơ bản D  
232 601235 Nguyễn Thị Khánh Ly 20/08/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
233 601236 Trịnh Huyền Ly 28/08/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
234 601237 Lê Thị Mai 21/10/2002 Lê Đình Kiên A2 Tự nhiên  
235 601238 Trịnh Đào Ngọc Mai 03/04/2002 TT Quán Lào A10 Cơ bản D  
236 601239 Nguyễn Thị Mai 09/05/2002 Định Hưng A8 Cơ bản D  
237 601240 Lưu Trần Mạnh 08/06/2002 Định Liên A1 Tự nhiên  
238 601241 Trịnh Đức Mạnh 07/06/2002 Định Liên A3 Tự nhiên  
239 601242 Vũ Văn Mạnh 31/12/2002 Định Thành A1 Tự nhiên  
240 601243 Trịnh Xuân Minh 02/02/2002 Định Bình A2 Tự nhiên  
241 601244 Trịnh Đức Minh 08/04/2002 Định Liên A3 Tự nhiên  
242 601245 Lê Nguyệt Minh 26/08/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
243 601246 Lưu Đức Minh 29/11/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D Điểm TA thấp
244 601247 Vũ Hồng Minh 30/03/2002 Định Tiến A2 Tự nhiên  
245 601248 Trịnh Đức Minh 20/04/2002 Yên Lạc A1 Tự nhiên  
246 601249 Trịnh Quốc Nhật Minh 07/11/2002 TT Quán Lào A4 Tự nhiên  
247 601250 Đinh Thị Trà My 08/07/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
248 601251 Nguyễn Thị Huyền My 23/06/2002 Định Hưng A4 Tự nhiên  
249 601252 Trịnh Đình Nam 30/03/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
250 601253 Ngô Thanh Nam 22/06/2002 TT Quán Lào A5 Cơ bản A  
251 601254 Lê Thị Nam 06/07/2002 Định Hải A6 Cơ bản C  
252 601256 Lê Thị Thuý Nga 02/10/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
253 601257 Lê Thị Nga 04/04/2002 Định Tăng A7 Cơ bản D  
254 601258 Lê Thị Nga 27/01/2002 Định Tăng A8 Cơ bản D  
255 601259 Thiều Thị Nga 25/08/2002 Định Tăng A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
256 601260 Lưu Thị Ngà 17/09/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
257 601261 Lê Thị Thuý Ngàn 16/08/2002 Định Bình A6 Cơ bản C  
258 601262 Trịnh Thị Ngân 05/11/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
259 601263 Ngô Thị Ngân 10/04/2002 Định Hoà A8 Cơ bản D  
260 601264 Ngô Thảo Ngân 02/11/2002 Định Hoà A4 Tự nhiên  
261 601265 Hồ Thanh Ngân 11/07/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
262 601266 Trần Thị Kim Ngân 01/04/2002 Định Tường A6 Cơ bản C  
263 601267 Lê Thị Minh Ngọc 13/09/2002 Định Tường A5 Cơ bản A  
264 601268 Trịnh Thị Ngọc 07/08/2002 Định Liên A4 Tự nhiên  
265 601269 Lê Thị Ngọc 22/09/2002 TT Quán Lào A4 Tự nhiên  
266 601270 Lê Công Nguyên 21/11/2002 TT Quán Lào A5 Cơ bản A  
267 601271 Cao Tây Nguyên 24/03/2002 Định Tiến A3 Tự nhiên  
268 601272 Bùi Thị Nguyệt 10/06/2002 Định Bình A4 Tự nhiên  
269 601273 Lê Thị Nguyệt 16/03/2002 Định Tường A1 Tự nhiên  
270 601274 Trịnh Thị Nguyệt 06/09/2002 Định Liên A2 Tự nhiên  
271 601275 Nguyễn Thị ánh Nguyệt 13/11/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
272 601276 Mai Thị Nguyệt 08/06/2002 Định Hưng A7 Cơ bản D  
273 601277 Nguyễn Thị Dung Nhi 08/11/2001 Định Thành A7 Cơ bản D  
274 601278 Trịnh Thị Nhung 21/01/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
275 601279 Vũ Hồng Nhung 21/07/2002 Định Tân A2 Tự nhiên  
276 601280 Lê Thị Hồng Nhung 26/03/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
277 601281 Đỗ Thị Hồng Nhung 26/04/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
278 601282 Bùi Hồng Nhung 31/01/2002 Lê Đình Kiên A3 Tự nhiên  
279 601283 Lê Hồng Nhung 08/02/2002 TT Quán Lào A11 Cơ bản D  
280 601284 Phạm Thị Nhung 29/03/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
281 601285 Lê Thị Nhung 30/01/2002 Định Tăng A8 Cơ bản D  
282 601286 Trịnh Thị Nhung 14/08/2002 Yên Lạc A9 Cơ bản D  
283 601287 Lê Thị Nhung 08/03/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
284 601288 Vũ Thị Kim Oanh 29/07/2002 Định Hoà A7 Cơ bản D  
285 601289 Nguyễn Thị Oanh 18/10/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
286 601290 Nguyễn Thị Thu Oanh 04/09/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
287 601291 Lê  Hồng Phong 11/07/2002 Yên Lạc A3 Tự nhiên  
288 601292 Lê Nam Phong 14/03/2002 Yên Lạc A2 Tự nhiên  
289 601293 Ngô Minh Phúc 14/06/2002 Định Hoà A3 Tự nhiên  
290 601294 Ngô Hùng Phúc 08/11/2002 Lê Đình Kiên A8 Cơ bản D  
291 601295 Phạm Thu Phương 30/01/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
292 601296 Trịnh Thị Phương 20/08/2002 Định Tường A6 Cơ bản C  
293 601297 Lê Ngọc Phương 22/01/2002 Định Hoà A3 Tự nhiên  
294 601298 Lê Thị Phương 12/07/2002 Định Hoà A3 Tự nhiên  
295 601299 Lê Thị Lan Phương 09/04/2002 Lê Đình Kiên A2 Tự nhiên  
296 601300 Lê Thị Thu Phương 05/06/2002 Lê Đình Kiên A8 Cơ bản D  
297 601301 Nghiêm Thị Phương 26/10/2002 Lê Đình Kiên A2 Tự nhiên  
298 601302 Vũ Thị Lan Phương 01/09/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
299 601303 Trương Thanh Phương 10/07/2002 Định Tường A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
300 601304 Lê Thị Hồng Phượng 22/05/2001 Định Tường A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
301 601305 Trần Thị Phượng 23/05/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
302 601306 Phạm Thị Phượng 13/05/2002 Định Hưng A6 Cơ bản C Toán thấp, Ko ĐK
303 601307 Lê Thị Phượng 19/06/2002 Định Tăng A6 Cơ bản C  
304 601308 Hoàng Minh Quang 27/09/2002 Định Hoà A2 Tự nhiên  
305 601309 Lê Hồng Quân 14/05/2002 Định Tân A5 Cơ bản A  
306 601310 Trịnh Minh Quân 25/09/2002 Định Tăng A2 Tự nhiên  
307 601311 Cao Anh Quân 19/02/2002 Định Tăng A5 Cơ bản A  
308 601312 Nguyễn Thị Hương Quế 08/12/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
309 601313 Trịnh Hữu Quốc 24/01/2002 Định Tường A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
310 601314 Lê Văn Quyền 18/04/2002 Thiệu Thành A10 Cơ bản D  
311 601315 Vũ Thị Quỳnh 19/05/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
312 601316 Lê Thị Thu Quỳnh 28/07/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
313 601317 Ngô Yến Quỳnh 26/10/2002 Định Hoà A6 Cơ bản C  
314 601318 Lê Thị Diễm Quỳnh 14/04/2002 Định Tân A8 Cơ bản D  
315 601319 Nguyễn Thị Quỳnh 22/09/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
316 601320 Lê Như Quỳnh 02/11/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
317 601321 Dương Diễm Quỳnh 16/04/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
318 601322 Trần Vân Quỳnh 25/11/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
319 601323 Nguyễn Thị Quỳnh 24/08/2002 Định Long A9 Cơ bản D  
320 601324 Lê Thị Diễm Quỳnh 28/02/2002 Thiệu Thành A8 Cơ bản D  
321 601325 Nguyễn Thị Quỳnh 12/04/2002 Định Hải A9 Cơ bản D  
322 601326 Nguyễn Thị Như Quỳnh 15/03/2002 Định Hải A2 Tự nhiên  
323 601327 Lê Ngọc Quý 15/09/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
324 601328 Nguyễn Hoài Quý 08/06/2002 Định Thành A3 Tự nhiên  
325 601329 Nguyễn Thanh Sang 12/04/2002 Thiệu Vũ A10 Cơ bản D  
326 601330 Trịnh Thị Sáng 16/11/2002 Thiệu Thành A3 Tự nhiên  
327 601331 Mai Thị Sen 17/09/2002 Định Bình A4 Tự nhiên  
328 601332 Nguyễn Ngọc Sơn 07/08/2002 Định Bình A8 Cơ bản D  
329 601333 Trịnh Ngọc Sơn 17/04/2002 Định Liên A3 Tự nhiên  
330 601334 Nguyễn Hồng Sơn 01/08/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
331 601335 Trịnh Ngọc Sơn 22/09/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
332 601336 Nguyễn Minh Tài 24/12/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
333 601337 Nguyễn Thanh Tâm 19/10/2002 Định Bình A3 Tự nhiên  
334 601338 Vũ Minh Tâm 05/09/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
335 601339 Lê Thị Thanh Tâm 14/08/2002 Lê Đình Kiên A5 Cơ bản A  
336 601340 Nguyễn Thanh Tâm 07/02/2002 TT Quán Lào A2 Tự nhiên  
337 601341 Lưu Thanh Tâm 26/01/2002 Yên Lạc A4 Tự nhiên  
338 601342 Bùi Kim Tấn 26/09/2002 Định Hưng A5 Cơ bản A  
339 601343 Phạm Văn Thanh 21/06/2002 Định Bình A4 Tự nhiên  
340 601344 Lê Phương Thanh 09/09/2002 Yên Lạc A1 Tự nhiên  
341 601345 Trịnh Thị Thanh 29/10/2002 Định Liên A5 Cơ bản A  
342 601346 Lê Công Thành 23/09/2002 Định Bình A4 Tự nhiên  
343 601347 Đào Xuân Thành 01/05/2002 TT Quán Lào A1 Tự nhiên  
344 601348 Phạm Trịnh Nhật Thành 30/08/2002 TT Quán Lào A1 Tự nhiên  
345 601349 Vũ Xuân Thành 10/01/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
346 601350 Nguyễn Minh Thành 31/01/2002 Định Hoà A5 Cơ bản A  
347 601351 Nguyễn Thị Thảo 13/05/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
348 601352 Nguyễn Phương Thảo 20/08/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
349 601353 Lê Thị Phương Thảo 20/09/2002 Định Tường A6 Cơ bản C Toán thấp, Ko ĐK
350 601354 Lê Thị Phương Thảo 06/11/2002 Định Tường A4 Tự nhiên  
351 601355 Lưu Thị Thu Thảo 09/03/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
352 601356 Nguyễn Thanh Thảo 07/08/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
353 601357 Mai Thị Thảo 03/08/2002 Định Hưng A4 Tự nhiên  
354 601358 Phạm Thị Thảo 10/12/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
355 601359 Lê Thị Phương Thảo 07/11/2002 Định Long A9 Cơ bản D  
356 601360 Hoàng Thị Thảo 06/10/2002 Thiệu Thành A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
357 601361 Trịnh Xuân Thái 25/03/2002 Định Liên A4 Tự nhiên  
358 601362 Lê Hồng Thái 02/04/2002 Lê Đình Kiên A10 Cơ bản D  
359 601363 Nguyễn Hoàng Thái 22/04/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
360 601364 Trần Thị Hồng Thắm 02/11/2002 Định Bình A8 Cơ bản D  
361 601365 Nguyễn Thị Thắm 26/11/2002 Định Bình A8 Cơ bản D  
362 601366 Trịnh Thị Thắm 21/09/2002 Định Tường A5 Cơ bản A Toán thấp
363 601367 Lê Anh Thắng 23/11/2002 Định Tường A5 Cơ bản A  
364 601368 Lê Đức Thắng 19/12/2001 Định Tường A6 Cơ bản C  
365 601369 Lê Văn Thắng 13/02/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
366 601370 Nguyễn Đức Thắng 14/02/2002 Định Hải A9 Cơ bản D  
367 601371 Trương Văn Thắng 28/02/2002 Định Hải A4 Tự nhiên  
368 601373 Trần Văn Thiên 17/11/2002 Định Tường A11 Cơ bản D  
369 601374 Vũ Minh Thọ 18/11/2002 Lê Đình Kiên A5 Cơ bản A Toán thấp
370 601375 Trương Thị Trang Thơ 25/07/2002 Lê Đình Kiên A2 Tự nhiên  
371 601376 Nguyễn Thị Thu 06/07/2002 Định Liên A2 Tự nhiên  
372 601378 Nguyễn Thị Kim Thu 20/08/2002 Định Tiến A4 Tự nhiên  
373 601379 Trịnh Thị Thanh Thuỷ 28/02/2002 Định Thành A8 Cơ bản D  
374 601380 Nguyễn Văn Thuỷ 03/04/2002 Thiệu Ngọc A6 Cơ bản C  
375 601381 Nguyễn Thu Thuý 06/03/2002 Định Hoà A4 Tự nhiên  
376 601382 Đỗ Thị Thuý 15/12/2002 Định Tân A4 Tự nhiên  
377 601383 Trịnh Thị Thuý 10/01/2002 Định Liên A8 Cơ bản D  
378 601384 Trịnh Thị Thuý 26/09/2002 Định Long A9 Cơ bản D  
379 601385 Lê Thị Ngọc Thư 31/10/2002 Định Tiến A11 Cơ bản D  
380 601386 Trịnh Thị Thương 02/07/2002 Định Bình A6 Cơ bản C  
381 601387 Hoàng Thị Thương 17/11/2002 Định Hoà A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
382 601388 Lê Thị Huyền Thương 17/02/2002 Lê Đình Kiên A3 Tự nhiên  
383 601389 Trịnh Hoàng Thương 27/10/2002 Định Hưng A4 Tự nhiên  
384 601391 Nguyễn Thị Thương 30/06/2002 Thiệu Ngọc A11 Cơ bản D  
385 601392 Nguyễn Văn Tiến 06/01/2002 Định Tân A1 Tự nhiên  
386 601393 Phạm Lê Tiến 16/06/2002 Định Thành A2 Tự nhiên  
387 601394 Lê Văn Tiến 19/02/2002 Định Tăng A11 Cơ bản D  
388 601397 Phạm Văn Tiệp 14/08/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
389 601398 Trịnh Thị Tình 25/10/2002 Định Tường A4 Tự nhiên  
390 601399 Lê Đức Toàn 21/07/2002 Định Hải A8 Cơ bản D  
391 601400 Lê Anh Tôn 21/02/2002 Định Bình A2 Tự nhiên  
392 601401 Lê Huyền Trang 05/09/2002 Định Hoà A8 Cơ bản D  
393 601402 Trần Thị Huyền Trang 05/07/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
394 601403 Đào Thị Trang 13/01/2002 Định Liên A5 Cơ bản A  
395 601404 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 06/12/2002 Định Liên A5 Cơ bản A  
396 601405 Nguyễn Thị Thu Trang 06/02/2002 Định Liên A2 Tự nhiên  
397 601406 Lưu Huyền Trang 18/07/2002 Định Liên A2 Tự nhiên  
398 601407 Lưu Thuỳ Trang 11/07/2002 Định Liên A7 Cơ bản D  
399 601408 Lê Thị Thu Trang 02/09/2002 Lê Đình Kiên A8 Cơ bản D  
400 601409 Trịnh Quỳnh Trang 06/04/2002 TT Quán Lào A7 Cơ bản D  
401 601410 Trịnh Thị Thuỳ Trang 11/04/2002 TT Quán Lào A8 Cơ bản D  
402 601411 Phạm Thị Huyền Trang 02/07/2002 Định Hưng A8 Cơ bản D  
403 601412 Trịnh Thị Quỳnh Trang 26/10/2002 Định Hưng A7 Cơ bản D  
404 601413 Nghiêm Thị Trang 25/05/2002 Định Long A8 Cơ bản D  
405 601414 Bùi Thị Huyền Trang 18/04/2002 Định Long A2 Tự nhiên  
406 601415 Nguyễn Thuỳ Trang 14/07/2002 Yên Lạc A9 Cơ bản D  
407 601416 Nguyễn Thị Trang 28/02/2002 Yên Lạc A9 Cơ bản D  
408 601417 Lê Thị Thu Trang 20/06/2002 Yên Lạc A9 Cơ bản D  
409 601418 Lê Huyền Trang 06/07/2002 Thiệu Thành A10 Cơ bản D  
410 601419 Trịnh Hà Trang 24/06/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
411 601420 Trần Vũ Hải Trân 04/05/2002 Lê Đình Kiên A8 Cơ bản D  
412 601421 Trần Hải Triệu 26/07/2002 Định Hải A9 Cơ bản D  
413 601422 Trịnh Quốc Trung 17/03/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
414 601423 Phạm Văn Trung 19/02/2002 Lê Đình Kiên A4 Tự nhiên  
415 601424 Đỗ Nguyễn Minh Trung 02/03/2002 Lê Đình Kiên A2 Tự nhiên  
416 601425 Lê Văn Trung 12/06/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
417 601426 Lê Nguyễn Văn Trường 21/04/2002 Định Tường A4 Tự nhiên  
418 601427 Nguyễn Thanh Trường 29/05/2002 Lê Đình Kiên A4 Tự nhiên  
419 601428 Ngô Anh Tuấn 15/02/2002 Định Bình A5 Cơ bản A  
420 601429 Trịnh Văn Tuấn 21/09/2002 Định Tường A6 Cơ bản C  
421 601430 Ngô Minh Tuấn 25/07/2002 Định Hoà A5 Cơ bản A  
422 601431 Đỗ Anh Tuấn 12/09/2002 Định Tân A3 Tự nhiên  
423 601432 Lưu Anh Tuấn 02/11/2002 Định Liên A4 Tự nhiên  
424 601433 Lê Anh Tuấn 22/12/2002 Định Liên A10 Cơ bản D  
425 601434 Lê Minh Tuấn 15/11/2002 Lê Đình Kiên A5 Cơ bản A  
426 601435 Phạm Văn Tuấn 08/07/2002 Lê Đình Kiên A4 Tự nhiên  
427 601436 Phạm Trần Anh Tuấn 06/12/2002 Thiệu Ngọc A11 Cơ bản D  
428 601437 Trịnh Anh Tuấn 16/02/2002 Thiệu Vũ A2 Tự nhiên  
429 601438 Trần Quốc Tuấn 06/09/2002 Định Hải A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
430 601439 Trịnh Thị Tuyên 08/02/2002 Định Long A8 Cơ bản D  
431 601440 Lê Thị ánh Tuyết 11/08/2002 Định Hoà A11 Cơ bản D  
432 601441 Nguyễn Thị Tuyết 10/02/2002 Định Tân A9 Cơ bản D  
433 601442 Lê Thị Tuyết 15/04/2002 TT Quán Lào A5 Cơ bản A  
434 601443 Nguyễn Thị Tuyết 20/06/2002 Định Hưng A9 Cơ bản D  
435 601444 Lê Vĩnh Tùng 24/11/2002 Định Bình A1 Tự nhiên  
436 601445 Trịnh Hữu Tùng 31/03/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
437 601446 Bùi Thanh Tùng 13/04/2002 Lê Đình Kiên A1 Tự nhiên  
438 601448 Trịnh Thanh Tùng 24/10/2002 Định Tiến A3 Tự nhiên  
439 601449 Trịnh Văn Tùng 18/10/2002 Định Tiến A2 Tự nhiên  
440 601450 Lê Thị Tú 08/07/2002 Định Liên A4 Tự nhiên  
441 601451 Lê Anh Tú 25/04/2002 TT Quán Lào A2 Tự nhiên  
442 601452 Trịnh Văn Tú 24/12/2002 Định Bình A5 Cơ bản A  
443 601453 Nguyễn Thị Tố Uyên 31/05/2002 Định Tân A3 Tự nhiên  
444 601454 Lê Thị Tố Uyên 11/01/2002 Định Liên A8 Cơ bản D  
445 601455 Nguyễn Thị Tố Uyên 26/10/2002 Lê Đình Kiên A7 Cơ bản D  
446 601456 Trịnh Anh Văn 15/09/2002 Định Long A1 Tự nhiên  
447 601457 Đinh Thị Hồng Vân 08/08/2002 Định Tường A1 Tự nhiên  
448 601458 Phạm Thị Cẩm Vân 14/02/2002 Định Hoà A8 Cơ bản D  
449 601459 Lê Thị Vân 20/11/2002 Lê Đình Kiên A3 Tự nhiên  
450 601460 Trịnh Thị Hồng Vân 19/11/2002 Lê Đình Kiên A2 Tự nhiên  
451 601461 Lê Thị Hải Vân 02/11/2002 Định Hải A9 Cơ bản D  
452 601462 Lê Tuấn Việt 20/10/2002 Định Liên A3 Tự nhiên  
453 601463 Ngô Ngọc Vinh 14/10/2002 Định Hoà A5 Cơ bản A  
454 601464 Trần Đức Vinh 05/03/2002 Định Tân A2 Tự nhiên  
455 601465 Nguyễn Quang Vũ 04/04/2002 Định Liên A4 Tự nhiên  
456 601466 Trịnh Long Vũ 26/11/2002 Định Tiến A6 Cơ bản C Điểm TA thấp
457 601467 Trịnh Ngọc Hà Xuyên 08/10/2001 Định Tiến A8 Cơ bản D  
458 601468 Hoàng Thị Yến 10/05/2002 Định Bình A10 Cơ bản D  
459 601469 Nguyễn Thị Hải Yến 29/07/2002 Định Bình A3 Tự nhiên  
460 601470 Đỗ Thị Yến 01/04/2002 Định Tường A2 Tự nhiên  
461 601471 Vũ Thị Hải Yến 29/03/2002 Định Hoà A8 Cơ bản D  
462 601472 Lê Thị Minh Yến 15/04/2002 Lê Đình Kiên A5 Cơ bản A  

Tổng số điểm của bài viết là: 14 trong 5 đánh giá

Xếp hạng: 2.8 - 5 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây