Danh sách phân lớp 10 năm học 2020-2021 trường THPT Yên Định 1

Danh sách phân lớp 10 năm học 2020-2021 trường THPT Yên Định 1

Căn cứ vào nguyện vọng đăng ký ban của học sinh; kết quả thi vào 10, kết quả học ở THCS (Thi HSG, điểm TBM) và số học sinh đăng ký ở một ban phải đủ số lượng HS theo đơn vị lớp. Trường THPT Yên Định 1 phân danh sách lớp 10 năm học 2020-2021 như sau. Lưu ý: Lớp đã phân đảm bảo số lượng HS theo xã, điểm bình quân các lớp ngang nhau. Các HS có đơn đổi lớp cho nhau nhà trường đã cho chuyển lớp theo nguyện vọng (màu đỏ). Một số HS có đơn nhưng không có HS khác đổi thì không được giải quyết, vì phải đảm bảo sĩ số lớp.

Xem tiếp...

Kết quả thi thử lần 3 năm học 2017-2018

Thứ tư - 30/05/2018 11:06
Kết quả những học sinh đạt điểm cao trong lần thi này theo các khối
  KHỐI A          
TT Họ tên Ngày sinh Toán Hóa KA
1 TRỊNH THỊ BẢO ANH 28/05/2000 8.80 9.50 9.50 27.80
2 VŨ HÀ VY 03/03/2000 8.20 9.75 9.25 27.20
3 HOÀNG MINH ĐỨC 16/03/2000 7.80 9.50 9.25 26.55
4 Vũ Đình Dương   8.20 9.75 8.50 26.45
5 TRỊNH QUỐC KHÁNH 27/12/2000 7.80 9.25 8.75 25.80
6 PHẠM HUY HOÀNG 20/12/2000 8.00 9.00 7.50 24.50
7 LÊ HUY HOÀNG 12/12/2000 7.80 8.00 8.50 24.30
8 TRỊNH TRUNG KIÊN 19/05/2000 7.60 9.00 7.50 24.10
9 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH 04/02/2000 7.00 8.75 8.00 23.75
10 TRỊNH MINH HIỆP 23/09/2000 7.00 8.25 8.50 23.75
 
  KHỐI B          
TT Họ tên Ngày sinh Toán Hóa Sinh KB
1 NGUYỄN PHÚ DUNG 10/10/2000 8.20 10.00 8.75 26.95
2 LÊ TRƯỜNG ANH 04/04/2000 8.60 8.25 7.00 23.85
3 TRỊNH THỊ BẢO ANH 28/05/2000 8.80 9.50 4.50 22.80
4 VŨ THÀNH ĐẠT 25/10/2000 7.60 8.00 6.75 22.35
5 YÊN THỊ HỒNG UYÊN 21/10/2000 7.00 8.25 6.75 22.00
6 Lê Đức Tâm   6.20 8.75 6.75 21.70
7 NGUYỄN THỊ THẢO 08/08/2000 7.60 7.50 6.25 21.35
8 BÙI HỒNG SƠN 24/03/2000 6.80 6.75 7.75 21.30
9 VŨ HÀ VY 03/03/2000 8.20 9.25 3.50 20.95
10 HOÀNG THANH TRANG 01/01/2000 7.60 7.75 5.00 20.35
 
  KHỐI A1          
TT Họ tên Ngày sinh Toán Anh KA1
1 TRỊNH THỊ BẢO ANH 28/05/2000 8.80 9.50 7.40 25.70
2 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH 04/02/2000 7.00 8.75 7.60 23.35
3 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 16/11/2000 7.00 8.00 8.00 23.00
4 PHẠM HUY HOÀNG 20/12/2000 8.00 9.00 5.60 22.60
5 VŨ HÀ VY 03/03/2000 8.20 9.75 4.60 22.55
6 TRỊNH VŨ THÀNH NAM 25/11/2000 6.60 8.50 7.40 22.50
7 TRỊNH QUỐC KHÁNH 27/12/2000 7.80 9.25 5.20 22.25
8 Trịnh Thị Nhung   6.00 8.25 7.60 21.85
9 HOÀNG THANH TRANG 01/01/2000 7.60 7.75 6.40 21.75
10 LÊ TUẤN DŨNG 16/08/2000 7.20 9.00 5.40 21.60
 
  KHỐI C          
TT Họ tên Ngày sinh Văn Sử Địa KC
1 TRỊNH THỊ THU HƯỞNG 02/12/2000 7.75 8.75 7.75 24.25
2 ĐINH THỊ THU HẰNG 13/01/2000 8.00 8.00 8.25 24.25
3 PHẠM THỊ LY 04/04/2000 7.75 7.25 8.25 23.25
4 NGUYỄN MINH HƯƠNG 24/04/2000 7.75 8.25 7.00 23.00
5 NGUYỄN THỊ HUỆ 19/08/2000 7.00 8.50 7.50 23.00
6 LUYỆN THỊ THUÝ NGA 10/10/2000 8.00 7.25 7.50 22.75
7 LÊ THỊ THU HÀ 19/12/2000 7.50 7.00 8.25 22.75
8 TRỊNH THỊ KIM TUYẾN 03/07/2000 7.25 7.25 8.00 22.50
9 LÊ THỊ DUNG 27/06/2000 7.50 7.75 7.25 22.50
10 Ngô Thị Thuý   6.50 7.00 8.75 22.25
 
  KHỐI D          
TT Họ tên Ngày sinh Toán Văn Anh KD
1 LÊ THỊ THANH THƯ 16/08/2000 6.80 8.50 9.00 24.30
2 LÊ THẢO LAN 22/04/2000 7.60 8.00 8.20 23.80
3 NGÔ NGỌC ANH 29/08/2000 6.80 7.75 9.20 23.75
4 LƯU THỊ THUỶ 20/01/2000 6.60 8.25 8.20 23.05
5 NGUYỄN THỊ HOA 06/02/2000 5.40 8.50 8.60 22.50
6 TRẦN LÊ VÂN 30/11/2000 5.60 8.00 8.80 22.40
7 LƯU PHƯƠNG QUỲNH 13/07/2000 7.60 8.50 6.20 22.30
8 LÊ HẢI TUẤN 19/08/2000 4.60 8.25 9.00 21.85
9 Trịnh Thị Nhung   6.00 7.50 7.60 21.10
10 LÊ THỊ NHẬT 20/04/2000 5.80 7.75 7.40 20.95
11 TRỊNH THỊ BẢO ANH 28/05/2000 8.80 4.75 7.40 20.95

KẾT QUẢ CHI TIẾT XEM TẠI ĐÂY: https://d3.violet.vn//uploads/previews/present/4/308/682/preview.html
 

Tổng số điểm của bài viết là: 6 trong 2 đánh giá

Xếp hạng: 3 - 2 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây