NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 73 NĂM NGÀY THÀNH LẬP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM (22/12/1944 - 22/12/2017)
VÀ 28 NĂM NGÀY HỘI QUỐC PHÒNG TOÀN DÂN (22/12/1989 - 22/12/2017)

 

Kết quả thi Kiểm tra kiến thức lần 3 - năm học 2016-2017

Thứ tư - 07/06/2017 19:55
Trường THPT Yên Định 1 tổ chức thi Kiểm tra kiến thức THPT Quốc gia LẦN 3 vào ngày 3-4/6/2017
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO CỦA CÁC KHỐI THI
Khối A
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Toán Anh Văn Hóa Sinh K.A K.A1 K.B K.C K.D
1 28031851 TRỊNH THỊ HỒNG 03/04/1999 12A1 9.6 3.6 4.25 9.5 10 4.5 29.1 22.7 24.1 4.25 17.45
2 28032207 Lê Văn Thắng 20/04/1999 Tdo 9.6     9.5 9.5   28.6 19.1 19.1 0 9.6
3 28031879 TRỊNH THANH HUYỀN 01/11/1999 12A1 9.2 3.6 5.25 9.75 9.5 5.25 28.45 22.55 23.95 5.25 18.05
4 28031992 TRẦN LÝ PHÚ 10/09/1999 12A3 9.8 2.6 4.75 8.75 9.75 4.25 28.3 21.15 23.8 4.75 17.15
5 28032004 LÊ XUÂN QUANG 18/08/1999 12A3 9.4 3 3.5 8.75 10 6 28.15 21.15 25.4 3.5 15.9
6 28031749 TRỊNH QUỐC CHIẾN 14/04/1999 12A2 8.6 2.6 5.5 9.75 9.75 4.25 28.1 20.95 22.6 5.5 16.7
7 28031793 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 05/02/1999 12A1 9.4 2.4 3.25 8.75 9.75 8.25 27.9 20.55 27.4 3.25 15.05
8 28031981 LƯU THIỆN NHÂN 10/06/1999 12A1 9 2.8 2.5 9 9.5 2.5 27.5 20.8 21 2.5 14.3
9 28032063 LÊ ĐỨC THẮNG 25/09/1999 12A1 8.8 2.6 3 9 9.5 3.25 27.3 20.4 21.55 3 14.4
10 28032005 LƯU ĐỨC QUANG 03/08/1999 12A1 8.8 2.8 3.25 9 9.25 1.75 27.05 20.6 19.8 3.25 14.85

KHỐI A1
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Toán Anh Văn Hóa Sinh K.A K.A1 K.B K.C K.D
1 28032261 Nguyễn Đình Đức 15/03/1999 Tdo 9.6 7   9.25     18.85 25.85 9.6 0 16.6
2 28032280 Ngô Sĩ Lâm   Tdo 9.2 7.6   9     18.2 25.8 9.2 0 16.8
3 28032281 Trịnh Thị Nhung   Tdo 8.8 7.6   8.75     17.55 25.15 8.8 0 16.4
4 28032197 Phạm Thị Linh   Tdo 7.8 8.4   8.5     16.3 24.7 7.8 0 16.2
5 28032181 Trịnh Hùng Biên 18/11/1999 Tdo 8.4 8   8.25     16.65 24.65 8.4 0 16.4
6 28032279 Trương Thị Vân   Tdo 8 8.2   8     16 24.2 8 0 16.2
7 28031789 NGUYỄN MINH ĐỨC 17/09/1999 12A1 8.4 6.8 4.5 8.5 2.75 3.75 19.65 23.7 14.9 4.5 19.7
8 28031770 ĐINH THỊ DUYÊN 09/10/1999 12A1 7.6 7.2 4.5 8 2.5 3.5 18.1 22.8 13.6 4.5 19.3
9 28031851 TRỊNH THỊ HỒNG 03/04/1999 12A1 9.6 3.6 4.25 9.5 10 4.5 29.1 22.7 24.1 4.25 17.45
10 28031879 TRỊNH THANH HUYỀN 01/11/1999 12A1 9.2 3.6 5.25 9.75 9.5 5.25 28.45 22.55 23.95 5.25 18.05

KHỐI B
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Toán Anh Văn Hóa Sinh K.A K.A1 K.B K.C K.D
1 28031830 LÊ HỮU HIẾU 27/03/1999 12A1 9.4 3 3 3.25 10 10 22.65 15.65 29.4 3 15.4
2 28032256 Nguyễn Đức Thưởng 36382 Tdo 9.8       9.75 9.25 19.55 9.8 28.8 0 9.8
3 28032151 ĐÀO THỊ HẢI YẾN 09/10/1999 12A1 9.6 3 3.75 5 9.75 9 24.35 17.6 28.35 3.75 16.35
4 28031793 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 05/02/1999 12A1 9.4 2.4 3.25 8.75 9.75 8.25 27.9 20.55 27.4 3.25 15.05
5 28031720 LÊ LAN ANH 26/11/1999 12A1 8.8 2.6 4 2.75 9 9.5 20.55 14.15 27.3 4 15.4
6 28031737 TRỊNH THỊ BIÊN 30/10/1999 12A4 8.8 3 3.75 6.75 9.75 8.75 25.3 18.55 27.3 3.75 15.55
7 28032109 TRƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG 24/07/1999 12A3 8.6 3.6 6.5 3 9.75 8.75 21.35 15.2 27.1 6.5 18.7
8 28032127 HÀ MINH TÙNG 24/09/1999 12A1 8.2 3.2 4.25 3 9.75 9 20.95 14.4 26.95 4.25 15.65
9 28032004 LÊ XUÂN QUANG 18/08/1999 12A3 9.4 3 3.5 8.75 10 6 28.15 21.15 25.4 3.5 15.9
10 28031852 TRỊNH THỊ HỒNG 08/12/1999 12A1 8.6 3.4 3.75 4.25 8.25 8.25 21.1 16.25 25.1 3.75 15.75

KHỐI D
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Toán Anh Văn Sử Địa CD K.A K.A1 K.B K.C K.D
1 28032234 Nguyễn Thị Quỳnh Mai   Tdo 8.8 8.4 7.5       8.8 17.2 8.8 7.5 24.7
2 28031946 TRỊNH CHI MAI 26/07/1999 12A10 7 9 8 4.25 7 8.25 7 16 7 19.25 24
3 28031837 NGUYỄN DIỆU HOA 18/11/1999 12A10 7.6 8.8 7.5 3.75 4.75 7.5 7.6 16.4 7.6 16 23.9
4 28032232 La Linh Trang   Tdo 8.8 7.6 7.25       8.8 16.4 8.8 7.25 23.65
5 28032233 Hoàng Thanh Hoa   Tdo 8.6 7.4 7.5       8.6 16 8.6 7.5 23.5
6 28031974 TRỊNH THÚY NGÂN 01/01/1999 12A1 8.6 7.8 7 4 5.25 6.25 8.6 16.4 8.6 16.25 23.4
7 28032054 PHAN PHƯƠNG THẢO 07/09/1999 12A10 7.6 8 7.75 3.5 4.75 7 7.6 15.6 7.6 16 23.35
8 28031813 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 23/04/1999 12A10 7.8 7.4 8 4.5 4.75 7.75 7.8 15.2 7.8 17.25 23.2
9 28032100 ĐINH THỊ TRANG 21/11/1999 12A10 8.8 7 7.25 3.75 7.5 8 8.8 15.8 8.8 18.5 23.05
10 28031797 PHẠM THỊ HÀ 25/06/1999 12A10 7 8.4 7.5 4 5.25 9.5 7 15.4 7 16.75 22.9

KẾT QUẢ CHI TIẾT TỪNG HỌC SINH CÁC THẦY CÔ VÀ CÁC EM HỌC SINH XEM TẠI ĐÂY:
http://d3.violet.vn//uploads/previews/present/4/158/821/preview.html

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây