PHỤ NỮ VIỆT NAM ĐOÀN KẾT, SÁNG TẠO, BÌNH ĐẲNG, PHÁT TRIỂN, GÓP PHẦN ĐẨY MẠNH TOÀN DIỆN CÔNG CUỘC ĐỔI MỚI ĐẤT NƯỚC
 

Kết quả thi Kiểm tra kiến thức lần 3 - năm học 2016-2017

Thứ năm - 08/06/2017 06:55
Trường THPT Yên Định 1 tổ chức thi Kiểm tra kiến thức THPT Quốc gia LẦN 3 vào ngày 3-4/6/2017
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO CỦA CÁC KHỐI THI
Khối A
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Toán Anh Văn Hóa Sinh K.A K.A1 K.B K.C K.D
1 28031851 TRỊNH THỊ HỒNG 03/04/1999 12A1 9.6 3.6 4.25 9.5 10 4.5 29.1 22.7 24.1 4.25 17.45
2 28032207 Lê Văn Thắng 20/04/1999 Tdo 9.6     9.5 9.5   28.6 19.1 19.1 0 9.6
3 28031879 TRỊNH THANH HUYỀN 01/11/1999 12A1 9.2 3.6 5.25 9.75 9.5 5.25 28.45 22.55 23.95 5.25 18.05
4 28031992 TRẦN LÝ PHÚ 10/09/1999 12A3 9.8 2.6 4.75 8.75 9.75 4.25 28.3 21.15 23.8 4.75 17.15
5 28032004 LÊ XUÂN QUANG 18/08/1999 12A3 9.4 3 3.5 8.75 10 6 28.15 21.15 25.4 3.5 15.9
6 28031749 TRỊNH QUỐC CHIẾN 14/04/1999 12A2 8.6 2.6 5.5 9.75 9.75 4.25 28.1 20.95 22.6 5.5 16.7
7 28031793 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 05/02/1999 12A1 9.4 2.4 3.25 8.75 9.75 8.25 27.9 20.55 27.4 3.25 15.05
8 28031981 LƯU THIỆN NHÂN 10/06/1999 12A1 9 2.8 2.5 9 9.5 2.5 27.5 20.8 21 2.5 14.3
9 28032063 LÊ ĐỨC THẮNG 25/09/1999 12A1 8.8 2.6 3 9 9.5 3.25 27.3 20.4 21.55 3 14.4
10 28032005 LƯU ĐỨC QUANG 03/08/1999 12A1 8.8 2.8 3.25 9 9.25 1.75 27.05 20.6 19.8 3.25 14.85

KHỐI A1
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Toán Anh Văn Hóa Sinh K.A K.A1 K.B K.C K.D
1 28032261 Nguyễn Đình Đức 15/03/1999 Tdo 9.6 7   9.25     18.85 25.85 9.6 0 16.6
2 28032280 Ngô Sĩ Lâm   Tdo 9.2 7.6   9     18.2 25.8 9.2 0 16.8
3 28032281 Trịnh Thị Nhung   Tdo 8.8 7.6   8.75     17.55 25.15 8.8 0 16.4
4 28032197 Phạm Thị Linh   Tdo 7.8 8.4   8.5     16.3 24.7 7.8 0 16.2
5 28032181 Trịnh Hùng Biên 18/11/1999 Tdo 8.4 8   8.25     16.65 24.65 8.4 0 16.4
6 28032279 Trương Thị Vân   Tdo 8 8.2   8     16 24.2 8 0 16.2
7 28031789 NGUYỄN MINH ĐỨC 17/09/1999 12A1 8.4 6.8 4.5 8.5 2.75 3.75 19.65 23.7 14.9 4.5 19.7
8 28031770 ĐINH THỊ DUYÊN 09/10/1999 12A1 7.6 7.2 4.5 8 2.5 3.5 18.1 22.8 13.6 4.5 19.3
9 28031851 TRỊNH THỊ HỒNG 03/04/1999 12A1 9.6 3.6 4.25 9.5 10 4.5 29.1 22.7 24.1 4.25 17.45
10 28031879 TRỊNH THANH HUYỀN 01/11/1999 12A1 9.2 3.6 5.25 9.75 9.5 5.25 28.45 22.55 23.95 5.25 18.05

KHỐI B
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Toán Anh Văn Hóa Sinh K.A K.A1 K.B K.C K.D
1 28031830 LÊ HỮU HIẾU 27/03/1999 12A1 9.4 3 3 3.25 10 10 22.65 15.65 29.4 3 15.4
2 28032256 Nguyễn Đức Thưởng 36382 Tdo 9.8       9.75 9.25 19.55 9.8 28.8 0 9.8
3 28032151 ĐÀO THỊ HẢI YẾN 09/10/1999 12A1 9.6 3 3.75 5 9.75 9 24.35 17.6 28.35 3.75 16.35
4 28031793 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 05/02/1999 12A1 9.4 2.4 3.25 8.75 9.75 8.25 27.9 20.55 27.4 3.25 15.05
5 28031720 LÊ LAN ANH 26/11/1999 12A1 8.8 2.6 4 2.75 9 9.5 20.55 14.15 27.3 4 15.4
6 28031737 TRỊNH THỊ BIÊN 30/10/1999 12A4 8.8 3 3.75 6.75 9.75 8.75 25.3 18.55 27.3 3.75 15.55
7 28032109 TRƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG 24/07/1999 12A3 8.6 3.6 6.5 3 9.75 8.75 21.35 15.2 27.1 6.5 18.7
8 28032127 HÀ MINH TÙNG 24/09/1999 12A1 8.2 3.2 4.25 3 9.75 9 20.95 14.4 26.95 4.25 15.65
9 28032004 LÊ XUÂN QUANG 18/08/1999 12A3 9.4 3 3.5 8.75 10 6 28.15 21.15 25.4 3.5 15.9
10 28031852 TRỊNH THỊ HỒNG 08/12/1999 12A1 8.6 3.4 3.75 4.25 8.25 8.25 21.1 16.25 25.1 3.75 15.75

KHỐI D
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Toán Anh Văn Sử Địa CD K.A K.A1 K.B K.C K.D
1 28032234 Nguyễn Thị Quỳnh Mai   Tdo 8.8 8.4 7.5       8.8 17.2 8.8 7.5 24.7
2 28031946 TRỊNH CHI MAI 26/07/1999 12A10 7 9 8 4.25 7 8.25 7 16 7 19.25 24
3 28031837 NGUYỄN DIỆU HOA 18/11/1999 12A10 7.6 8.8 7.5 3.75 4.75 7.5 7.6 16.4 7.6 16 23.9
4 28032232 La Linh Trang   Tdo 8.8 7.6 7.25       8.8 16.4 8.8 7.25 23.65
5 28032233 Hoàng Thanh Hoa   Tdo 8.6 7.4 7.5       8.6 16 8.6 7.5 23.5
6 28031974 TRỊNH THÚY NGÂN 01/01/1999 12A1 8.6 7.8 7 4 5.25 6.25 8.6 16.4 8.6 16.25 23.4
7 28032054 PHAN PHƯƠNG THẢO 07/09/1999 12A10 7.6 8 7.75 3.5 4.75 7 7.6 15.6 7.6 16 23.35
8 28031813 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 23/04/1999 12A10 7.8 7.4 8 4.5 4.75 7.75 7.8 15.2 7.8 17.25 23.2
9 28032100 ĐINH THỊ TRANG 21/11/1999 12A10 8.8 7 7.25 3.75 7.5 8 8.8 15.8 8.8 18.5 23.05
10 28031797 PHẠM THỊ HÀ 25/06/1999 12A10 7 8.4 7.5 4 5.25 9.5 7 15.4 7 16.75 22.9

KẾT QUẢ CHI TIẾT TỪNG HỌC SINH CÁC THẦY CÔ VÀ CÁC EM HỌC SINH XEM TẠI ĐÂY:
http://d3.violet.vn//uploads/previews/present/4/158/821/preview.html

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây