NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 73 NĂM NGÀY THÀNH LẬP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM (22/12/1944 - 22/12/2017)
VÀ 28 NĂM NGÀY HỘI QUỐC PHÒNG TOÀN DÂN (22/12/1989 - 22/12/2017)

 

KẾT QUẢ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC VÀO 10 NĂM HỌC 2017-2018

Thứ tư - 14/06/2017 06:33
Trường THPT Yên Định 1 tổ chức kì thi Kiểm tra kiến thức vào 10 năm học 2017-2018 vào ngày 11/6/2017.
KẾT QUẢ THI:
1. DANH SÁCH MỘT SỐ  HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO CỦA KÌ THI
TT Họ và tên Ngày sinh Trường  HK HL SBD Toán Anh Văn Tổng X.Thứ
1 Nguyễn Đặng Dũng 31/07/2002 Định Liên T G 103 10.00 9.00 8.25 45.50 1
2 Trịnh Hữu Tùng 31/03/2002 Lê Đình Kiên T G 631 9.75 10.00 7.50 44.50 2
3 Lê Thị Kim Ngân   TT Quán Lào T G 389 8.50 9.75 8.25 43.25 3
4 Nguyễn Thị Bình 20/03/2002 Định Liên T G 69 8.75 10.00 7.75 43.00 4
5 Ngô Ngân Giang   TT Quán Lào T G 152 9.00 9.25 7.50 42.25 5
6 Lê Thị Hoài Linh 29/05/2002 Lê Đình Kiên T G 312 9.00 8.50 7.75 42.00 6
7 Ngô Thanh Hà 28/08/2001 Định Tường T G 162 8.00 9.25 8.25 41.75 7
8 Trịnh Thị Huệ 04/08/2002 Lê Đình Kiên T G 242 9.00 8.25 7.75 41.75 7
9 Hồ Quỳnh Anh 29/08/2002 Lê Đình Kiên T G 9 8.00 9.50 8.00 41.50 9
10 Lê Nguyệt Minh   TT Quán Lào T G 357 8.00 10.00 7.75 41.50 9
11 Đỗ Tiến Sỹ 06/05/2002 Yên Ninh T G 482 9.00 8.25 7.50 41.25 11
12 Đào Thị Ngọc  Ánh 29/12/2002 Định Tiến T G 55 9.00 8.75 7.00 40.75 12
13 Nguyễn Thị Tố Uyên 26/10/2002 Lê Đình Kiên T G 647 8.00 8.75 8.00 40.75 12
14 Nguyễn Khánh Diệu 22/02/2002 Yên Trường T G 91 9.00 10.00 6.25 40.50 14
15 Nguyễn Ngọc Đức 29/03/2002 Lê Đình Kiên T G 143 7.50 9.00 8.25 40.50 14
16 Lê Tiểu Linh 30/12/2002 Lê Đình Kiên T G 314 7.75 9.00 8.00 40.50 14
17 Nguyễn Trần Diệu Anh   TT Quán Lào T G 41 7.50 8.50 8.25 40.00 17
18 Lê Minh Hiếu 20/04/2002 Định Liên T G 202 8.00 9.50 7.25 40.00 17
19 Nguyễn Văn Đức 12/05/2002 Định Tân T G 145 8.50 8.00 7.25 39.50 19
20 Lưu Trần Mạnh 08/06/2002 Định Liên T G 352 7.75 9.00 7.50 39.50 19

2. KẾT QUẢ CHI TIẾT TỪNG HỌC SINH:
SBD Họ và tên Ngày sinh Trường  HK HL Toán Anh Văn Tổng X.Thứ
1 Lê Thị Thu An 29/07/2002 Định Liên T K 2.50 2.50 4.50 16.50 486
2 Nguyễn Thị Thu An 30/08/2002 Lê Đình Kiên T K 3.00 4.00 6.00 22.00 357
3 Nguyễn Việt An 12/08/2002 Định Tân T G 7.50 9.50 7.25 39.00 21
4 Trịnh Việt An 22/03/2002 Định Long T Tb 3.00 3.00 4.50 18.00 450
5 Đào Ngọc Anh 20/05/2002 Yên Lạc T G 8.50 7.25 6.00 36.25 49
6 Đỗ Lân Anh 21/01/2002 Định Hòa T Tb 3.00 3.50 6.00 21.50 367
7 Hà Lê Quế Anh 20/06/2002 Yên Lạc T G 8.00 9.00 6.25 37.50 34
8 Hách Công Việt Anh   TT Quán Lào T K 7.50 4.00 6.75 32.50 116
9 Hồ Quỳnh Anh 29/08/2002 Lê Đình Kiên T G 8.00 9.50 8.00 41.50 9
10 Hoàng Diệu Anh 09/04/2002 Định Bình T K 3.50 6.75 7.75 29.25 184
11 Hoàng Thị Minh Anh 27/09/2002 Lê Đình Kiên T G 7.00 9.00 6.75 36.50 43
12 Hoàng Thị Vân Anh 20/12/2002 Định Hải T Tb 0.50 2.50 6.50 16.50 486
13 Khương Ngọc Anh 15/03/2002 Định Long T K 4.00 3.50 3.75 19.00 425
14 Lê Đức Anh 18/06/2002 Lê Đình Kiên T K 4.00 4.75 6.75 26.25 247
15 Lê Hoàng Anh 22/10/2002 Yên Lạc T K 3.50 1.75 4.50 17.75 456
16 Lê Hoàng Anh 30/11/2002 Định Bình T Tb 0.50 2.50 1.50 6.50 656
17 Lê Hoàng Anh   TT Quán Lào T K 3.50 5.00 3.25 18.50 438
18 Lê Phương Anh   TT Quán Lào T K 3.50 2.00 3.50 16.00 498
19 Lê Quốc Anh   TT Quán Lào T K 5.50 3.50 5.00 24.50 294
20 Lê Quỳnh Anh 04/10/2002 Định Hòa T K 5.00 4.25 6.00 26.25 247
21 Lê Thị Kiều Anh 06/10/2002 Định Hòa T K 4.50 4.25 6.50 26.25 247
22 Lê Thị Lan Anh 24/01/2002 Lê Đình Kiên T G 6.50 6.50 8.00 35.50 61
23 Lê Thị Lan Anh 12/10/2002 Định Hòa T K 5.00 4.00 5.00 24.00 306
24 Lê Thị Mai Anh 24/03/2002 Định Tường T K 5.00 4.25 6.50 27.25 224
25 Lê Thị Ngọc  Anh 30/09/2002 Định Tiến T K 6.00 4.00 7.00 30.00 163
26 Lê Thị Vân Anh 10/05/2002 Yên Lạc T G 7.50 6.75 7.00 35.75 57
27 Lê Tuấn Anh 30/07/2002 Định Bình T Tb 4.00 5.75 5.25 24.25 301
28 Lưu Châm Anh 12/12/2002 Lê Đình Kiên T K 4.50 4.50 7.50 28.50 198
29 Lưu Thị Hồng Anh 04/03/2002 Yên Trường T K 7.00 7.25 7.00 35.25 65
30 Lưu Thị Mai Anh 03/03/2002 Yên Trường T K 4.50 7.00 4.75 25.50 274
31 Ngô Hoàng Anh 20/03/2002 Định Hòa T Tb 1.00 3.75 2.25 10.25 619
32 Nguyễn Đình Đức Anh 26/09/2002 Thiệu Vũ T K 3.75 3.75 5.75 22.75 342
33 Nguyễn Đức Anh 26/01/2002 Định Liên T K 0.00 2.25 6.25 14.75 525
34 Nguyễn Hoàng Anh 03/02/2002 Định Tân T K 6.00 5.75 3.50 24.75 289
35 Nguyễn Lê Tuấn  Anh 03/04/2002 Định Tiến T K 5.75 4.25 3.25 22.25 353
36 Nguyễn Thị Anh 03/03/2002 Định Hòa T Tb 0.50 2.75 3.00 9.75 625
37 Nguyễn Thị Hải Anh 26/10/2002 Định Thành T G 1.50 2.50 6.00 17.50 462
38 Nguyễn Thị Phương Anh 02/04/2002 Định Hưng T K 3.00 4.50 5.75 22.00 357
39 Nguyễn Thị Tâm Anh 26/04/2002 Định Bình T K 3.75 3.75 5.25 21.75 362
40 Nguyễn Thị Tú Anh 15/05/2002 Lê Đình Kiên T K 3.75 5.00 6.50 25.50 274
41 Nguyễn Trần Diệu Anh   TT Quán Lào T G 7.50 8.50 8.25 40.00 17
42 Nguyễn Tú  Anh 21/09/2002 Định Tiến T G 8.00 7.00 7.00 37.00 38
43 Nguyễn Tuấn Anh 08/11/2002 Yên Lạc T K 5.75 5.00 4.75 26.00 258
44 Phạm Thị Lan Anh 22/03/2002 Định Bình T K 5.00 4.25 6.50 27.25 224
45 Phạm Thị Lan Anh 19/09/2002 Định Thành T G 5.25 6.00 6.75 30.00 163
46 Phạm Thị Quỳnh Anh 19/09/2002 Định Hòa T Tb 2.75 3.25 2.50 13.75 546
47 Trần Thị Lan Anh 21/04/2002 Định Tường T G 6.00 7.00 7.25 33.50 99
48 Trần Trung Anh 23/02/2002 Đông Sơn T G 6.50 7.50 8.00 36.50 43
49 Trịnh Hồng  Anh 15/07/2002 Định Tiến T Tb 1.50 1.75 5.50 15.75 504
50 Trịnh Thị Phương Anh 11/12/2002 Định Tường T K 4.25 3.75 7.00 26.25 247
51 Trương Thị Lan Anh 12/12/2002 Định Hải T Tb 2.00 3.78 5.50 18.78 434
52 Vũ Đức Anh 26/11/2002 Định Hòa T K 6.50 5.50 6.25 31.00 149
53 Vũ Thị Kim Anh 04/05/2002 Yên Trường T K 6.25 9.00 6.50 34.50 79
54 Vũ Tuấn  Anh 12/08/2002 Định Tiến T K 6.00 3.75 6.00 27.75 214
55 Đào Thị Ngọc  Ánh 29/12/2002 Định Tiến T G 9.00 8.75 7.00 40.75 12
56 Hoàng Ngọc Ánh 12/09/2002 Định Hòa T Tb 4.50 2.50 4.00 19.50 414
57 Hoàng Vũ Ngọc Ánh 22/09/2002 Định Thành T G 6.25 8.25 7.75 36.25 49
58 Lưu Thị Minh Ánh 24/12/2002 Lê Đình Kiên T K 6.00 3.75 5.50 26.75 231
59 Ngô Thị Ánh 04/10/2002 Định Hòa T Tb 3.50 4.25 7.00 25.25 277
60 Nguyễn Thị Ánh 02/01/2002 Định Liên T K 3.50 3.00 3.75 17.50 462
61 Nguyễn Thị Ánh 10/12/2002 Định Hòa T K 3.00 2.50 4.00 16.50 486
62 Trịnh Thị Ánh 27/06/2002 Định Long T Tb 0.50 4.00 3.00 11.00 608
63 Yên Hải Ánh   TT Quán Lào T Tb 1.50 1.25 2.75 9.75 625
64 Phạm Ngọc Ân 21/05/2002 Yên Thái T Tb 1.00 1.75 2.50 8.75 638
65 Nguyễn Văn Ba 24/02/2002 Định Tăng T K 3.50 2.00 3.75 16.50 486
66 Lê Xuân Bách 22/08/2002 Định Tân T Tb 2.00 4.00 2.75 13.50 552
67 Đào Thị Bình 19/05/2002 Định Liên T K 3.25 3.50 4.50 19.00 425
68 Nguyễn Thị Bình 21/02/2002 Định Hải T Tb 2.50 2.50 5.50 18.50 438
69 Nguyễn Thị Bình 20/03/2002 Định Liên T G 8.75 10.00 7.75 43.00 4
70 Phạm Văn Cầu 18/06/2002 Định Hải T Tb 2.00 2.50 2.75 12.00 584
71 Nguyễn Hà Chang 02/11/2002 Định Bình T K 4.50 4.00 5.75 24.50 294
72 Đỗ Thị Bích Châm 27/01/2002 Định Liên T Tb 1.50 1.50 3.75 12.00 584
73 Lê Thị Kim Chi 23/02/2002 Định Tăng T G 3.75 7.00 4.00 22.50 348
74 Lê Thị  Chiên 25/09/2002 Định Tăng T Tb 1.50 2.75 1.00 7.75 645
75 Ng Quốc  Chiến 25/08/2002 Định Tiến K Tb 4.00 1.75 3.00 15.75 504
76 Trịnh Minh Chiến 19/12/2002 Định Tăng T Tb 0.50 2.25 2.75 8.75 638
77 Lê Thị Chinh 30/05/2002 Định Long T Tb 2.25 4.00 3.25 15.00 519
78 Lê Thị Tuyết Chinh 25/04/2002 Định Long T Tb 1.50 2.50 2.00 9.50 629
79 Trần Thị Chinh 08/08/2002 Lê Đình Kiên T K 3.50 4.50 6.75 25.00 284
80 Lê Thành Chung 12/05/2002 Lê Đình Kiên T K 3.50 2.25 5.00 19.25 421
81 Nguyễn Duy Chung 05/08/2002 Định Thành T K 2.25 2.25 4.50 15.75 504
82 Trịnh Thị Thiên Cúc 01/06/2002 Lê Đình Kiên T G 5.50 4.25 7.75 30.75 153
83 Lê Văn Cường 21/01/2002 Định Tăng T Tb 1.25 3.00 1.50 8.50 642
84 Nguyễn Quốc Cường 23/06/2002 Định Tân T K 7.50 5.00 5.75 31.50 142
85 Nguyễn Xuân Cường 11/02/2002 Yên Thái T K 4.50 2.00 5.00 21.00 383
86 Trịnh Quốc Cường   TT Quán Lào T Tb 2.50 2.50 3.00 13.50 552
87 Vũ Duy Cường 02/01/2002 Định Hòa T Tb 2.50 2.50 2.25 12.00 584
88 Lê Thị Hồng Diên 09/06/2002 Lê Đình Kiên T G 4.00 7.75 7.00 29.75 172
89 Phạm Thị Diễn 22/02/2002 Định Long T K 3.75 5.00 4.25 21.00 383
90 Trịnh Thị Thảo Diệp 30/04/2002 Định Hải T K 3.50 3.00 5.00 20.00 403
91 Nguyễn Khánh Diệu 22/02/2002 Yên Trường T G 9.00 10.00 6.25 40.50 14
92 Hoàng Thị  Dung   TT Quán Lào T K 4.50 4.25 6.00 25.25 277
93 Hoàng Thị Phương Dung   TT Quán Lào T K 5.00 3.75 6.25 26.25 247
94 Lê Ngọc Kim  Dung 08/11/2002 Định Tiến T K 8.00 7.00 7.25 37.50 34
95 Lê Thị Dung 12/03/2002 Định Tăng T K 1.50 3.00 6.25 18.50 438
96 Lê Thị Dung 07/09/2002 Yên Lạc T K 2.75 4.50 7.25 24.50 294
97 Lê Thị Thùy Dung 22/06/2002 Định Hòa T K 4.00 5.75 6.75 27.25 224
98 Ngô Thuỳ Dung 05/01/2002 Định Tân T K 7.75 7.75 7.50 38.25 29
99 Nguyễn Thị Dung 16/10/2002 Định Hưng T K 1.50 3.00 5.00 16.00 498
100 Trần Thị Dung 13/04/2002 Định Tường T K 2.00 2.50 3.50 13.50 552
101 Trịnh Thị Thùy Dung 05/08/2002 Lê Đình Kiên T G 7.75 9.25 6.50 37.75 32
102 Lê Văn Dũng 26/09/2002 Định Liên T Tb 5.50 3.75 5.75 26.25 247
103 Nguyễn Đặng Dũng 31/07/2002 Định Liên T G #### 9.00 8.25 45.50 1
104 Nguyễn Tiến Dũng 27/06/2002 Định Hưng T K 4.00 6.50 5.00 24.50 294
105 Nguyễn Văn Dũng 03/01/2002 Định Hưng T Tb 2.50 3.75 3.00 14.75 525
106 Trịnh Anh Dũng 10/04/2002 Định Bình T Tb 4.50 3.50 5.25 23.00 334
107 Trịnh Tiến Dũng 15/06/2002 Định Tường T G 4.00 4.50 8.00 28.50 198
108 Trịnh Trung Dũng 23/07/2002 Yên Lạc T K 1.75 2.50 4.25 14.50 534
109 Bùi Đại Dương 20/03/2002 Định Hưng T K 6.25 3.00 5.50 26.50 237
110 Cao Hải Dương 08/03/2002 Định Bình T K 6.50 5.25 6.75 31.75 137
111 Hách Hải Dương 28/03/2002 Lê Đình Kiên T G 7.50 7.50 7.25 37.00 38
112 Lê Đình Dương 22/06/2002 Yên Thái T Tb 1.25 1.75 4.00 12.25 576
113 Lê Văn Dương 05/03/2002 Định Tường T K 3.50 5.00 5.75 23.50 321
114 Nguyễn Xuân Dương 15/10/2002 Lê Đình Kiên T G 6.50 9.25 6.00 34.25 81
115 Trịnh Ngọc Dương   TT Quán Lào T Tb 0.50 3.00 1.75 7.50 647
116 Vũ Xuân Dương 17/04/2002 Định Tân T G 6.75 8.75 5.75 33.75 94
117 Lê An Duy 09/09/2002 Định Liên T K 6.00 3.25 5.75 26.75 231
118 Lê Đức Duy   Định Tường T Tb 3.50 2.75 5.00 19.75 411
119 Trịnh Xuân Duy 02/01/2002 Lê Đình Kiên T K 4.25 3.50 4.75 21.50 367
120 Đào Thị Duyên 09/10/2002 Định Liên T K 1.50 3.25 4.50 15.25 513
121 Lê Thị  Duyên   Yên Thọ T K 6.75 5.25 5.00 28.75 193
122 Trịnh Thị Hồng  Duyên 24/06/1905 Định Tiến T K 3.50 3.25 8.00 26.25 247
123 Vũ Thị Duyên 29/07/2001 Định Tân T K 5.25 3.50 6.25 26.50 237
124 Vũ Thị Duyên 07/10/2002 Định Tân T K 4.75 3.00 6.00 24.50 294
125 Lê Hữu Đại 30/01/2002 Định Tăng T K 2.50 2.00 2.50 12.00 584
126 Trịnh Hoàng Đại 21/06/2002 Định Hải K Tb 1.50 3.00 3.50 13.00 564
127 Lê Văn  Đạo 25/04/2002 Định Tiến K K 4.50 2.00 1.00 13.00 564
128 Lê Công Đạt 31/03/2002 Định Tường T Tb 1.50 4.00 3.75 14.50 534
129 Lê Văn Đạt 29/01/2002 Định Liên T K 4.50 1.50 3.00 16.50 486
130 Ngô Văn Điệp 18/12/2002 Định Hòa T Tb 0.75 2.50 2.50 9.00 636
131 Nguyễn Xuân Điệp 23/02/2002 Định Hải T K 5.25 3.50 4.50 23.00 334
132 Lưu Văn Định 27/01/2002 Định Tăng T Tb       0.00 692
133 Lê Văn Đông 05/12/2002 Định Tường T Tb 1.50 2.25 4.75 14.75 525
134 Bùi Duy Đức 30/06/2002 Định Hòa K Tb       0.00 692
135 Bùi Văn Anh Đức 29/05/2002 Định Tường T K 6.00 6.00 8.00 34.00 87
136 Bùi Văn Đức 12/03/2002 Định Bình K Tb 2.50 2.25 2.50 12.25 576
137 Lê Đình Đức 20/06/2002 Yên Thái T Tb 2.00 2.50 2.50 11.50 599
138 Lê Minh Đức 16/01/2002 Định Hải K Tb 1.00 3.00 4.75 14.50 534
139 Lê Trí Đức 22/05/2002 Định Liên T G 8.00 5.75 6.50 34.75 72
140 Lê Văn Đức 15/10/2002 Định Liên T Tb 0.50 2.00 2.50 8.00 643
141 Lê Văn Đức 21/10/2002 Định Liên T G 7.50 7.25 6.25 34.75 72
142 Lưu Việt Đức 25/04/2002 Yên Lạc T G 7.25 6.00 6.50 33.50 99
143 Nguyễn Ngọc Đức 29/03/2002 Lê Đình Kiên T G 7.50 9.00 8.25 40.50 14
144 Nguyễn Văn Đức 18/03/2001 Định Liên T K 7.00 4.50 6.50 31.50 142
145 Nguyễn Văn Đức 12/05/2002 Định Tân T G 8.50 8.00 7.25 39.50 19
146 Phạm Hồng Đức 02/11/2002 Yên Thái T G 5.75 6.25 7.00 31.75 137
147 Trịnh Thông Gia   Yên Ninh T K 4.50 3.75   12.75 570
148 Bùi Thị Giang 27/03/2002 Yên Thái T Tb 4.50 3.50 4.00 20.50 391
149 Lê Quyền Giang 19/11/2002 Định Liên T K 6.00 7.75 4.75 29.25 184
150 Lê Thế Giang 11/06/2002 Định Tân T Tb 3.00 3.00 3.00 15.00 519
151 Lê Thị Hồng Giang 08/12/2002 Định Tăng T G 5.00 5.25 3.50 22.25 353
152 Ngô Ngân Giang   TT Quán Lào T G 9.00 9.25 7.50 42.25 5
153 Nguyễn Hương Giang 16/07/2002 Định Hưng T K 3.50 4.25 6.00 23.25 329
154 Nguyễn Thị Giang 16/04/2002 Lê Đình Kiên T G 5.50 7.25 5.75 29.75 172
155 Nguyễn Thị Giang 21/08/2002 Định Long T K 4.50 4.00 3.50 20.00 403
156 Trương Thị Giang 15/12/2002 Định Hưng T K 3.50 3.00 6.50 23.00 334
157 Bùi Thị Hà 01/07/2002 Định Hưng T G 5.00 4.50 7.50 29.50 178
158 Lê Thị Hà 16/09/2002 Yên Lạc T Tb 2.00 1.75 4.50 14.75 525
159 Lê Thị Nguỵet Hà 19/05/2002 Yên Thái T K 5.50 3.75 4.50 23.75 311
160 Lê Thị Tú Hà 03/11/2002 Định Thành T K 3.00 3.00 5.00 19.00 425
161 Lê Xuân Hà 22/06/2002 Lê Đình Kiên T Tb 2.00 3.25 4.00 15.25 513
162 Ngô Thanh Hà 28/08/2001 Định Tường T G 8.00 9.25 8.25 41.75 7
163 Nguyễn Thị Hà 05/04/2002 Yên Hùng T K 8.00 7.25 5.00 33.25 105
164 Nguyễn Thị Ngọc Hà 20/10/2002 Định Liên T K 4.00 2.50 3.50 17.50 462
165 Trịnh Thị Hà 20/11/2002 Định Tường T Tb 1.50 1.75 3.00 10.75 611
166 Trịnh Thị Thu Hà 02/10/2002 Định Tăng T K 1.50 2.75 3.50 12.75 570
167 Lê Thanh Hải   TT Quán Lào T G 8.50 9.00 6.25 38.50 26
168 Ngô Văn Hải 17/10/2002 Định Tăng T Tb 1.00 1.25 5.00 13.25 559
169 Nguyễn Thị Hải 07/10/2002 Yên Thái T K 5.00 5.75 6.50 28.75 193
170 Nguyễn Văn Hải 08/06/2002 Yên Hùng     5.00 4.25 4.50 23.25 329
171 Trịnh Ngọc Hải 22/04/2002 Định Hải T Tb 1.00 5.25 2.25 11.75 592
172 Vũ Thị Hồng Hải 22/11/2002 Định Hải T K 4.50 3.00 6.25 24.50 294
173 Nguyễn Thị Hằng 06/09/2002 Yên Thái T G 5.00 3.00 6.50 26.00 258
174 Phạm Thị Hằng   TT Quán Lào T Tb 1.50 3.75 5.75 18.25 448
175 Trịnh Thanh Hằng   TT Quán Lào T G 7.00 8.50 8.00 38.50 26
176 Trịnh Thị Hằng 05/01/2002 Lê Đình Kiên T G 6.50 6.25 6.50 32.25 120
177 Trịnh Thị Hằng 23/01/2002 Định Tăng T G 3.50 3.25 7.75 25.75 268
178 Trịnh Thị Hằng 23/03/2002 Định Long T K 0.50 2.50 7.00 17.50 462
179 Trịnh Thị Hằng 16/09/2002 Lê Đình Kiên T G 7.00 9.00 8.00 39.00 21
180 Trịnh Thuý Hằng 27/08/2002 Yên Lạc T K 3.00 3.25 3.75 16.75 481
181 Lê Thị Hạnh 02/03/2002 Yên Hùng T K 4.50 3.25 4.50 21.25 378
182 Lý Mai Hạnh   TT Quán Lào T K 2.50 5.75 5.50 21.75 362
183 Nguyễn Thị  Hạnh 23/03/2002 Định Tiến T K 3.00 3.25 7.00 23.25 329
184 Nguyễn Thị Hạnh 28/08/2002 Định Tăng T G 2.00 3.25 7.00 21.25 378
185 Trịnh Thị Hạnh 29/05/2002 Yên Lạc T K 4.50 4.25 5.50 24.25 301
186 Trịnh Thị Hạnh 26/07/2002 Định Hưng T K 5.00 4.50 5.75 26.00 258
187 Trịnh Thị Hạnh 09/10/2002 Định Hải T Tb 0.50 2.00 5.75 14.50 534
188 Trương Thị Hạnh   TT Quán Lào T K 4.00 4.00 6.50 25.00 284
189 Vũ Thị Hạnh 23/03/2002 Định Hòa T Tb 1.00 2.00 3.25 10.50 616
190 Khương Thị Hào 26/10/2002 Định Long T G 7.00 7.75 6.75 35.25 65
191 Lê Văn Hào 19/05/2002 Yên Lạc T Tb 0.50 3.25 5.75 15.75 504
192 Lê Thị Hậu 13/05/2002 Định Liên T Tb 3.50 0.75 4.50 16.75 481
193 Trịnh Ngọc Hân 13/09/2002 Định Long T K 3.00 3.50 5.00 19.50 414
194 Lê Thị  Hiền   Yên Thọ T K 6.50 7.75 8.25 37.25 37
195 Lê Thị Hiền 17/10/2002 Định Tăng T G 7.00 4.50 7.25 33.00 108
196 Lê Thúy Hiền 14/04/2002 Định Tăng T K 3.50 1.75 5.50 19.75 411
197 Nguyễn Thị Hiền 23/03/2002 Yên Trường T K 4.50 4.75 6.00 25.75 268
198 Phạm Thị Bích Hiền 21/03/2002 Lê Đình Kiên T G 7.50 8.75 7.50 38.75 23
199 Trịnh Thị Hiền 20/04/2002 Yên Lạc T G 7.00 5.75 6.00 31.75 137
200 Trịnh Thị Hiền 29/05/2002 Định Tân T K 5.00 5.00 6.25 27.50 219
201 Hoàng Phúc Hiếu 25/04/2002 Lê Đình Kiên T G 7.50 4.75 7.00 33.75 94
202 Lê Minh Hiếu 20/04/2002 Định Liên T G 8.00 9.50 7.25 40.00 17
203 Lê Minh Hiếu 09/09/2002 Định Liên T K 0.50 3.00 6.00 16.00 498
204 Lê Thị Hiếu 21/11/2002 Lê Đình Kiên T K 6.00 3.50 5.75 27.00 229
205 Tống Văn Hiếu   TT Quán Lào T Tb 1.00 3.50 6.00 17.50 462
206 Trần Minh Hiếu 22/07/2002 Định Bình T Tb 0.50 2.75 3.50 10.75 611
207 Vũ văn Hiếu 25/06/2002 Yên Thái T K 3.50 4.00 6.25 23.50 321
208 Đào Thị Hoa 14/02/2002 Yên Thái T K 5.00 6.25 6.00 28.25 205
209 Đinh Thị Hoa 18/03/2002 Định Tường T K 1.00 2.50 7.50 19.50 414
210 Nguyễn Thị Hoa 25/03/2002 Định Tân T K 6.00 2.00 7.50 29.00 190
211 Trịnh Thị Hoa 12/04/2002 Định Liên T K 6.50 7.50 6.50 33.50 99
212 Vũ Quỳnh Hoa 19/02/2002 Định Hải T K 4.50 3.00 5.75 23.50 321
213 Bùi Thị Hoà 19/05/2002 Định Hưng T K 1.00 3.25 6.00 17.25 472
214 Nguyễn Thị Hoà 13/08/2002 Định Long K Tb 1.50 2.00 2.50 10.00 621
215 Trịnh Thị Hoà 07/12/2002 Định Hưng T K 2.00 2.75 4.50 15.75 504
216 Lê Thị Hòa 26/11/2002 Định Tường T Tb 1.50 2.75 6.75 19.25 421
217 Trịnh Thị  Hòa 19/10/2002 Định Tiến T Tb 1.00 2.75   4.75 673
218 Lê Đình Hoài 09/12/2002 Yên Thái T Tb 1.00 2.00 5.00 14.00 542
219 Nguyễn Thị Thu Hoài 05/07/2002 Định Bình T Tb 1.00 4.00 4.50 15.00 519
220 Trịnh Thu Hoài 26/102002 Yên Lạc T K 4.00 4.00 4.00 20.00 403
221 Lưu Ngọc Hoàn 12/08/2002 Yên Lạc T K 4.00 4.00 4.00 20.00 403
222 Vũ Thị Thanh Hoàn 01/07/2002 Định Liên T Tb 2.00 1.75 3.00 11.75 592
223 Cao Việt  Hoàng 27/09/2002 Định Tiến T Tb 1.50 2.75 4.00 13.75 546
224 Lê Công Hoàng 27/05/2002 Định Tường T G 8.50 8.00 6.50 38.00 30
225 Lê Xuân Hoàng 24/04/2002 Định Tường T G 6.50 5.00 6.00 30.00 163
226 Lưu Thiện Hoàng 27/12/2002 Định Liên T Tb 1.50 2.25 6.25 17.75 456
227 Lưu Trung Hoàng 06/10/2002 Lê Đình Kiên T G 5.00 4.75 6.50 27.75 214
228 Nguyễn Đức Hoàng 10/11/2002 Lê Đình Kiên T K 4.50 3.00 5.50 23.00 334
229 Nguyễn Huy  Hoàng 24/02/2002 Định Tiến K Tb 2.50 1.75   6.75 655
230 Nguyễn Huy Hoàng 24/08/2002 Yên Lạc T K 5.50 2.75 3.00 19.75 411
231 Lê Thị Hồng 21/06/2002 Định Liên T Tb 5.50 4.25 7.00 29.25 184
232 Lê Thị Hồng 04/07/2002 Định Hòa T K 4.50 5.50 3.50 21.50 367
233 Lưu Thanh Hồng 21/09/2002 Định Tường T K 4.00 9.50 5.50 28.50 198
234 Ngô Thị Hồng 10/01/2002 Định Bình T Tb 5.00 3.75 4.50 22.75 342
235 Nguyễn Thị Hồng 10/10/2002 Định Liên T G 8.00 5.25 7.50 36.25 49
236 Phạm Thị Hồng 04/06/2002 Định Thành T G 3.00 3.00 6.50 22.00 357
237 Trịnh Thị Hồng 31/07/2002 Yên Hùng     4.00 4.75 4.50 21.75 362
238 Trịnh Thị Hồng 01/10/2002 Định Liên T K 5.00 3.75 6.00 25.75 268
239 Trịnh Thị Mai Hồng 25/05/2002 Định Bình T K 1.00 3.25 3.50 12.25 576
240 Vũ Thị Thu Hồng 10/02/2002 Định Tường T G 7.00 8.75 6.25 35.25 65
241 Nguyễn Thị Huệ 15/08/2002 Định Hưng T K 5.00 5.00 4.00 23.00 334
242 Trịnh Thị Huệ 04/08/2002 Lê Đình Kiên T G 9.00 8.25 7.75 41.75 7
243 Lê Đình Hùng 24/01/2002 Định Tường T Tb 3.00 3.50 3.00 15.50 510
244 Lê Đức Hùng 25/06/2002 Định Hòa T K 4.50 5.50 2.00 18.50 438
245 Lê Văn Hùng 12/11/2002 Định Tân T Tb 2.50 5.00 4.50 19.00 425
246 Ngô Văn Hùng 13/08/2002 Định Bình K Tb 2.00 3.00 4.00 15.00 519
247 Nguyễn Đình Hùng 17/08/2002 Lê Đình Kiên T G 6.00 7.50 3.50 26.50 237
248 Nguyễn Văn Hùng 15/01/2002 Định Hưng T K 3.00 4.50 3.00 16.50 486
249 Nguyễn Văn Hùng 24/02/2002 Định Hưng T K 3.50 4.25 3.75 18.75 435
250 Trần Doãn Hùng 04/10/2002 Định Tăng T Tb       0.00 692
251 Vũ Xuân Hùng 29/03/2002 Định Hòa K Tb 4.50 4.00 1.00 15.00 519
252 Dương Việt Hưng 24/04/2002 Định Hưng T K 5.25 4.75 3.00 21.25 378
253 Nguyễn Quốc Hưng 17/03/2002 Lê Đình Kiên T K 2.50 4.00 5.00 19.00 425
254 Trịnh Trọng  Hưng   Yên Thọ T K 8.00 3.00 5.25 29.50 178
255 Trịnh Văn Hưng 22/03/2002 Định Tăng K Tb       0.00 692
256 Trương Văn Hưng 16/08/2002 Định Hưng T Tb 0.50 2.00 3.75 10.50 616
257 Đặng Thanh Hương 23/08/2002 Định Tường T K 5.50 6.25 7.50 32.25 120
258 Lê Thị Hương 11/03/2002 Định Liên T K 4.25 5.50 7.75 29.50 178
259 Lê Thị Hương 11/10/2002 Định Liên T K 4.75 6.00 6.00 27.50 219
260 Lê Thị Hương 23/11/2002 Định Tăng T K 3.75 5.75 4.50 22.25 353
261 Lê Thị Thu Hương 05/01/2002 Định Tường T K 5.25 5.75 6.75 29.75 172
262 Lê Thị Thu Hương 19/06/2002 Định Liên T G 6.75 8.75 6.50 35.25 65
263 Lê Thị Thu Hương 27/07/2002 Định Hòa T K 3.25 4.75 2.50 16.25 494
264 Lê Thu Hương 01/10/2002 Định Liên T K 4.25 2.75 4.75 20.75 386
265 Nguyễn Thị Lan Hương 17/02/2002 Lê Đình Kiên T G 7.00 8.75 6.50 35.75 57
266 Trịnh Thị Hương 19/10/2002 Yên Lạc T K 5.00 6.50 5.50 27.50 219
267 Vũ Thị Hương 18/03/2002 Định Hòa T K 4.75 7.50 4.75 26.50 237
268 Trần Thị Hướng 07/03/2002 Định Tân T K 5.50 4.25 4.00 23.25 329
269 Nguyễn Thị  Hường 22/10/2002 Định Tiến T Tb 2.00 2.25 4.00 14.25 540
270 Nguyễn Quang Huy 23/10/2002 Định Liên T K 1.50 8.50 4.00 19.50 414
271 Phạm Nguyễn Hoàng Huy 03/01/2002 Lê Đình Kiên T K     0.00 0.00 692
272 Lê Thị  Huyền 01/02/2002 Định Tiến T K 7.00 2.75 5.00 26.75 231
273 Lê Thị Thu Huyền 17/07/2002 Định Tường T K 3.50 2.75 6.00 21.75 362
274 Lưu Khánh Huyền 26/11/2002 Yên Lạc T G 6.25 8.25 6.00 32.75 111
275 Lưu Thị Ngọc Huyền 12/06/2002 Yên Lạc T G 7.25 8.25 5.75 34.25 81
276 Nguyễn Thị Khánh Huyền 2002 Yên Thái T G 7.00 9.75 6.25 36.25 49
277 Nguyễn Thị Phương Huyền 01/07/2002 Lê Đình Kiên T G 6.00 7.75 8.00 35.75 57
278 Nguyễn Thị Thanh  Huyền 13/09/2002 Định Tiến T G 8.00 7.00 5.25 33.50 99
279 Nguyễn Thị Thu Huyền 05/11/2002 Lê Đình Kiên T G 7.75 8.25 6.00 35.75 57
280 Phạm Thị Huyền 15/08/2002 Định Bình T G 7.75 4.00 4.50 28.50 198
281 Trần Thị Thu Huyền 09/02/2002 Thiệu Ngọc T K 4.50 2.50 6.25 24.00 306
282 Vũ Thương Huyền 28/08/2002 Định Hòa T K 3.75 5.50 6.50 26.00 258
283 Nguyễn Đức Huynh 20/10/2002 Lê Đình Kiên T G 6.75 4.50 4.25 26.50 237
284 Lê Xi Ka 15/12/2002 Định Bình T K 3.75 4.00 5.75 23.00 334
285 Vũ Văn Khải 11/03/2002 Định Hòa T Tb 3.00 2.75 2.50 13.75 546
286 Bùi Quốc Khánh 10/10/2002 Yên Thái T G 8.75 9.75 5.75 38.75 23
287 Hà Duy  Khánh   Yên Thọ T K 8.00 8.75 4.50 33.75 94
288 Nguyễn Trọng Khánh 23/11/2002 Yên Thái T Tb 0.50 6.75 1.75 11.25 602
289 Trịnh Đăng Khoa 17/05/2002 Định Hưng T Tb 0.00 3.00 2.00 7.00 653
290 Nguyễn Văn Khương 22/08/2002 Định Bình T Tb 1.00 1.75 2.00 7.75 645
291 Bùi Văn Kiên 08/12/2002 Định Tăng T K 4.00 4.00 3.50 19.00 425
292 Lê Văn Kiên 02/02/2002 Định Hưng T K 4.75 7.25 3.00 22.75 342
293 Lưu Văn Kiên 30/03/2002 Định Liên T K 6.50 3.25 4.50 25.25 277
294 Vũ Thế Kiệt 04/09/2002 Định Hưng T K 6.00 8.75 4.75 30.25 158
295 Lê Thị Là 28/01/2002 Định Bình T G 6.25 3.25 6.00 27.75 214
296 Lê Thị Linh Lam 24/03/2002 Định Tân T K 5.00 2.50 3.75 20.00 403
297 Đinh Ngọc Lan 06/11/2002 Định Tường T Tb 1.25 1.75 3.50 11.25 602
298 Lê Thị Lan 19/06/2002 Định Hưng T G 2.50 6.75 5.50 22.75 342
299 Nguyễn Thị Lan 05/05/2002 Định Hòa T K 3.50 2.50 4.50 18.50 438
300 Trương Thị Lan 19/01/2002 Định Hưng T K 2.50 3.75 4.00 16.75 481
301 Hoàng Thị Lâm 02/09/2002 Định Liên T K 2.25 1.75 3.50 13.25 559
302 Lê Thị Lâm 04/08/2002 Định Liên T K 6.00 4.50 5.00 26.50 237
303 Trịnh Trọng Lâm 20/07/2002 Định Tường T K 4.00 3.25 6.25 23.75 311
304 Trịnh Thị Lê 12/02/2002 Yên Lạc T G 5.00 4.50 7.00 28.50 198
305 Lê Thị Kim Liên 27/09/2002 Yên Thái T K 0.50 3.50 6.50 17.50 462
306 Lê Thị Nga Liên 08/10/2002 Định Tường T K 3.25 6.00 3.50 19.50 414
307 Lê Thị Quỳnh Liên 30/09/2002 Định Tường T K 3.00 7.25 5.75 24.75 289
308 Đào Thị Khánh Linh 27/10/2002 Định Bình T K 5.25 2.75 6.75 26.75 231
309 Hoàng Lê Mai Linh   TT Quán Lào T G 6.00 6.00 6.00 30.00 163
310 Lê Thị  Linh 20/01/2002 Định Tiến T K 3.00 2.75 6.25 21.25 378
311 Lê Thị  Linh 05/10/2002 Định Tiến T K 4.00 3.75 6.50 24.75 289
312 Lê Thị Hoài Linh 29/05/2002 Lê Đình Kiên T G 9.00 8.50 7.75 42.00 6
313 Lê Thị Thùy Linh 06/12/2002 Định Hưng T K 7.00 3.25 7.00 31.25 148
314 Lê Tiểu Linh 30/12/2002 Lê Đình Kiên T G 7.75 9.00 8.00 40.50 14
315 Ngô Phương Linh 04/10/2002 Định Bình T G 5.25 9.75 7.00 34.25 81
316 Nguyễn Hà Linh 27/04/2002 Định Bình T K 2.25 7.00 3.50 18.50 438
317 Nguyễn Khánh Linh 20/10/2002 Định Liên T G 8.00 3.50 6.25 32.00 131
318 Nguyễn Nhật Linh   TT Quán Lào T K 4.00 4.50 5.00 22.50 348
319 Nguyễn Thùy Linh 28/11/2002 Định Tăng T G 5.25 7.00 7.25 32.00 131
320 Nguyễn Văn Linh 25/05/2002 Định Tân T Tb 2.25 3.75 4.50 17.25 472
321 Trần Thị Linh 04/01/2002 Định Tường T K 2.25 3.75 5.00 18.25 448
322 Trịnh Diệp Linh 14/07/2002 Định Bình T K 2.50 3.00 6.00 20.00 403
323 Trịnh Thị Thùy Linh   TT Quán Lào T K 3.25 3.00 5.00 19.50 414
324 Trịnh Văn Linh   TT Quán Lào T K 4.25 8.75 5.50 28.25 205
325 Lê Thị LinhB 01/02/2002 Yên Thái T G 3.25 5.25 6.00 23.75 311
326 Giáp Trịnh Đời Loan 29/12/2002 Định Hưng T K 4.00 4.00 5.50 23.00 334
327 Ngô Thị Loan 26/09/2002 Thiệu Vũ T K 3.25 3.50 6.50 23.00 334
328 Nguyễn Thị Loan   Định Liên T K 4.25 3.50 4.25 20.50 391
329 Phạm Thị Thanh Loan 01/05/2002 Định Hòa T G 6.25 10.00 7.00 36.50 43
330 Đàm Thị Lọc 22/08/2001 Định Thành T K 3.00 5.50 6.00 23.50 321
331 Trịnh Hữu Lợi 02/04/2002 Định Tường T Tb 3.00 4.00 6.25 22.50 348
332 Nguyễn Văn Long 06/06/2002 Yên Thái T K 4.50 4.50 3.50 20.50 391
333 Trần Trịnh Phi Long 15/10/2002 Định Long T K 2.25 4.50 3.75 16.50 486
334 Trịnh Thị Long 12/12/2002 Định Long T Tb 2.00 5.00 3.50 16.00 498
335 Trịnh Văn Long 23/05/2002 Định Hưng K K 2.25 3.75 1.50 11.25 602
336 Trương Công Long   Định Liên T Tb 0.25 2.75 3.00 9.25 633
337 Trịnh Tiến Lực   TT Quán Lào T G 8.50 6.00 6.75 36.50 43
338 Trương Ngọc Lực 01/07/2002 Định Hải K Tb 0.00 2.25 1.50 5.25 667
339 Vũ Tiến Lực 28/08/2002 Định Hải T Tb 2.50 3.00 1.75 11.50 599
340 Ngô Hùng Lương 27/06/2002 Định Hòa T Tb 1.50 3.25 3.00 12.25 576
341 Trần Đức Lương 12/09/2002 Định Tăng T Tb 0.25 2.50 1.50 6.00 660
342 Nguyễn Khánh Ly 20/08/2002 Định Tân T K 4.50 3.00 6.00 24.00 306
343 Nguyễn Thị Khánh Ly 28/12/2002 Định Tường T G 3.50 5.00 9.00 30.00 163
344 Trịnh Huyền Ly 28/08/2002 Lê Đình Kiên T G 8.00 9.00 6.50 38.00 30
345 Trịnh Khánh Ly 27/09/2002 Định Long T K 0.50 4.25 7.50 20.25 396
346 Trịnh Thị Khánh Ly 22/03/2002 Định Hải T Tb 0.50 2.75 5.75 15.25 513
347 Lê Thị Lý 04/10/2002 Định Tường T K 1.25 3.50 6.50 19.00 425
348 Lưu Thị Lý 13/06/2002 Định Liên T K 2.00 2.50 3.50 13.50 552
349 Nguyễn Thị Mai 09/05/2002 Định Hưng T K 2.00 6.75 8.00 26.75 231
350 Trịnh Đào Ngọc Mai   TT Quán Lào T K 1.50 3.25 7.00 20.25 396
351 Lữ Duy Mạnh 27/11/2002 Định Bình T Tb 0.50 2.25 1.25 5.75 663
352 Lưu Trần Mạnh 08/06/2002 Định Liên T G 7.75 9.00 7.50 39.50 19
353 Trần Quốc Mạnh 25/06/2002 Lê Đình Kiên T G 8.00 8.00 5.00 34.00 87
354 Trịnh Đức Mạnh 07/06/2002 Định Liên T K 5.00 5.00 5.00 25.00 284
355 Trịnh Văn Mạnh 10/10/2002 Định Hưng T Tb 2.00 5.00 3.75 16.50 486
356 Lê Hùng Minh 26/10/2002 Định Hòa T Tb 2.50 3.25 1.75 11.75 592
357 Lê Nguyệt Minh   TT Quán Lào T G 8.00 10.00 7.75 41.50 9
358 Lưu Đức Minh 29/11/2002 Định Hưng T Tb 3.00 3.25 1.25 11.75 592
359 Lưu Viết Minh 09/08/2002 Định Liên T Tb 2.50 2.75 4.25 16.25 494
360 Nguyễn Văn Minh 10/10/2002 Định Hải T Tb 0.50 2.00 0.50 4.00 677
361 Trịnh Đức Minh 08/04/2002 Định Liên T K 5.75 2.50 6.25 26.50 237
362 Trịnh Đức Minh 20/04/2002 Yên Lạc T G 8.00 5.75 5.25 32.25 120
363 Trịnh Quốc Nhật Minh   TT Quán Lào T K 0.50 2.25 4.00 11.25 602
364 Trịnh Trung Minh 25/09/2002 Yên Lạc T K 2.50 1.75 4.00 14.75 525
365 Trịnh Xuân Minh 02/02/2002 Định Bình T K 4.00 3.50 4.50 20.50 391
366 Trịnh Xuân Minh 13/02/2002 Định Bình T G       0.00 692
367 Vũ Hồng  Minh 30/03/2002 Định Tiến T G 7.75 9.00 6.00 36.50 43
368 Đinh Thị Trà My 08/07/2002 Định Hòa T K 3.50 6.75 6.25 26.25 247
369 Nguyễn Thị Huyền My 24/05/2002 Yên Trường T K 6.50 7.00 5.50 31.00 149
370 Nguyễn Thị Huyền My 23/06/2002 Định Hưng T G 5.00 6.50 6.75 30.00 163
371 Lê Đình Nam 15/03/2002 Yên Thái T Tb 2.00 2.00 4.00 14.00 542
372 Lê Thị Nam 06/07/2002 Định Hải T K 5.00 4.25 7.00 28.25 205
373 Lê Thị Phương Nam 07/11/2002 Yên Thái T K 3.00 1.75 5.00 17.75 456
374 Lê Văn Nam 07/05/2005 Định Tăng T Tb       0.00 692
375 Ngô Thanh Nam   TT Quán Lào T Tb 3.00 3.50 4.00 17.50 462
376 Ngô Văn Nam 26/07/2002 Định Tăng T K       0.00 692
377 Nguyễn Hải Nam 02/07/2002 Yên Trường T K 7.25 6.25 2.75 26.25 247
378 Nguyễn Hữu Nam 04/11/2001 Yên Hùng     2.50 2.25 1.50 10.25 619
379 Thiều Văn Nam 16/02/2002 Định Bình T Tb 1.00 1.75 2.50 8.75 638
380 Trịnh Đình Nam 30/03/2002 Định Bình K Tb 0.50 4.75 3.25 12.25 576
381 Trịnh Đình Nam 27/12/2002 Yên Thái T   0.50 2.25 5.00 13.25 559
382 Lê Thị Nga 27/01/2002 Định Tăng K K 4.75 5.00 7.50 29.50 178
383 Lê Thị Nga 04/04/2002 Định Tăng T G 6.00 6.75 7.75 34.25 81
384 Lê Thị Thúy Nga 02/10/2002 Lê Đình Kiên T G 5.00 5.75 6.00 27.75 214
385 Thiều Thị Nga 25/08/2002 Định Tăng T K 1.00 3.00 7.00 19.00 425
386 Lưu Thị Ngà 17/09/2002 Định Tường T Tb 1.50 2.00 1.00 7.00 653
387 Lê Thị Thúy Ngàn 16/08/2002 Định Bình T K 1.00 1.75 5.00 13.75 546
388 Hồ Thanh Ngân 11/07/2002 Lê Đình Kiên T G 6.00 9.25 7.75 36.75 42
389 Lê Thị Kim Ngân   TT Quán Lào T G 8.50 9.75 8.25 43.25 3
390 Ngô Thị Ngân 10/04/2002 Định Hòa T G 6.50 7.50 5.50 31.50 142
391 Trần Thị Kim Ngân 01/04/2002 Định Tường T Tb 0.00 2.00 0.75 3.50 681
392 Trịnh Thị Ngân 05/11/2002 Định Tường T G 4.50 7.00 8.00 32.00 131
393 Lê Thị Minh Ngọc 13/09/2002 Định Tường T K 4.50 3.50 4.50 21.50 367
394 Lê Thị Ngọc   TT Quán Lào T K 4.50 5.75 5.50 25.75 268
395 Lưu Văn Ngọc 24/06/2002 Định Tăng T Tb 0.25 2.00 3.75 10.00 621
396 Nguyễn Văn Ngọc 04/09/2002 Định Liên T Tb 1.50   3.00 9.00 636
397 Trịnh Thị Ngọc 07/08/2002 Định Liên T K 6.50 2.75 7.25 30.25 158
398 Cao Tây  Nguyên 24/03/2002 Định Tiến T K 4.50 2.50 5.25 22.00 357
399 Lê Công Nguyên   TT Quán Lào T K 5.00 2.75 5.50 23.75 311
400 Vũ Đức Nguyên 16/09/2002 Định Hòa K Tb 0.00 0.75 0.00 0.75 691
401 Lê Thị Nguyệt 16/03/2002 Định Tường T G 8.00 6.50 5.75 34.00 87
402 Mai Thị Nguyệt 08/06/2002 Định Hưng T G 6.75 8.50 5.50 33.00 108
403 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 13/11/2002 Lê Đình Kiên T K 7.50 5.00 6.50 33.00 108
404 Trịnh Thị Nguyệt 06/09/2002 Định Liên T G 5.50 5.75 6.75 30.25 158
405 Phạm Công Nhất 24/12/2002 Định Tăng K Tb 2.50 2.50 2.25 12.00 584
406 Lưu Quang Nhật 09/01/2002 Định Tăng T Tb 2.50 3.25 1.50 11.25 602
407 Lê Văn Nhâm 19/05/2002 Yên Lạc T Tb 0.00 0.00 2.50 5.00 671
408 Trịnh Hữu Nhân 11/10/2002 Định Tường T K 0.25 3.00 3.00 9.50 629
409 Đỗ Thị Hồng Nhung 26/04/2002 Lê Đình Kiên T K 6.00 3.50 7.50 30.50 157
410 Lê Hồng Nhung   TT Quán Lào T K 4.50 3.50 6.75 26.00 258
411 Lê Thị Hồng  Nhung 07/05/2001 Định Tân     5.00 3.50 6.25 26.00 258
412 Lê Thị Hồng Nhung 26/03/2002 Lê Đình Kiên T K 4.50 6.00 5.00 25.00 284
413 Lê Thị Nhung 30/01/2002 Định Tăng T G 4.50 6.50 8.00 31.50 142
414 Lê Thị Nhung 08/03/2002 Định Tường T K 3.00 4.50 5.50 21.50 367
415 Lê Thị Nhung 15/04/2002 Yên Lạc T K 6.00 5.25 5.00 27.25 224
416 Nguyễn Hồng Nhung 06/02/2002 Yên Trường T G 8.00 9.75 6.00 37.75 32
417 Nguyễn Thị Nhung 20/12/2002 Định Tường T K 2.50 2.75 5.00 17.75 456
418 Phạm Thị Nhung 29/03/2002 Định Hưng T K 3.75 4.50 7.25 26.50 237
419 Trịnh Thị Nhung 03/04/2002 Yên Phong T K 5.00 4.25 7.50 29.25 184
420 Trịnh Thị Nhung 14/08/2002 Yên Lạc T K 5.25 5.25 6.50 28.75 193
421 Vũ Hồng Nhung 21/07/2002 Định Tân T K 6.00 7.00 5.00 29.00 190
422 Vũ Duy Niên 08/01/2002 Định Tân T Tb 4.00 1.50 2.50 14.50 534
423 Nguyễn Thị  Oanh 18/10/2002 Định Tiến T K 4.50 2.00 3.00 17.00 476
424 Nguyễn Thị Thu  Oanh 04/09/2002 Định Tiến T K 3.50 2.50 5.50 20.50 391
425 Trịnh Thị Oanh 17/72002 Yên Lạc T Tb 5.00 1.50 3.25 18.00 450
426 Vũ Thị Kim Oanh 29/07/2002 Định Hòa T K 7.00 8.25 4.25 30.75 153
427 Lê Hồng Phong 11/07/2002 Yên Lạc T K 6.25 3.25 4.75 25.25 277
428 Lê Nam Phong 14/03/2002 Yên Lạc T K 6.50 4.75 4.00 25.75 268
429 Cao Xuân  Phúc 23/03/2002 Định Tiến T Tb 2.00 4.00 3.00 14.00 542
430 Lê Văn Phúc 17/05/2002 Định Hòa T Tb 1.00 3.00 0.75 6.50 656
431 Lê Văn Phúc 12/08/2002 Yên Thái T K 3.50 3.50 6.00 22.50 348
432 Ngô Hùng Phúc 11/12/2002 Lê Đình Kiên T K 3.50 2.75 4.00 17.75 456
433 Ngô Minh Phúc 14/06/2002 Định Hòa T K 5.00 3.25 3.50 20.25 396
434 Nguyễn Trọng Phúc 24/10/2002 Yên Thái T K 6.00 2.75 4.75 24.25 301
435 Lê Ngọc Phương 22/01/2002 Định Hoà T K 5.50   2.25 15.50 510
436 Lê Thị Lan Phương 09/04/2002 Lê Đình Kiên T G 5.00 5.75 7.50 30.75 153
437 Lê Thị Mai Phương 31/01/2002 Yên Trường T K 7.00 7.75 5.25 32.25 120
438 Lê Thị Phương 12/07/2002 Định Hòa T G 6.50 6.00 3.50 26.00 258
439 Lê Thị Thu Phương 05/06/2002 Lê Đình Kiên T G 5.00 6.25 8.00 32.25 120
440 Mai Thị Phương 09/06/2002 Yên Hùng T K 3.50 3.25 3.25 16.75 481
441 Nghiêm Thị Phương 26/10/2002 Lê Đình Kiên T G 7.00 7.00 7.50 36.00 54
442 Phạm Thu Phương 30/01/2002 Định Bình T K 2.00 3.50 2.50 12.50 574
443 Trịnh Thị Phương 20/08/2002 Định Tường T K 3.00 4.00 5.00 20.00 403
444 Lê Thị Hồng Phượng 22/05/2002 Định Tường T K 1.00 3.25 7.00 19.25 421
445 Lê Thị Phượng 19/06/2002 Định Tăng T K 0.50 2.75 3.00 9.75 625
446 Trần Thị Phượng 23/05/2002 Định Tân T G 6.00 3.50 6.25 28.00 211
447 Hoàng Minh Quang 27/09/2002 Định Hòa T G 7.50 7.25 5.50 33.25 105
448 Lê Minh Quang 28/05/2002 Định Tăng T Tb 1.50 1.25 0.50 5.25 667
449 Lê Văn Quang 18/05/2002 Yên Lạc T K 4.50 5.75 4.00 22.75 342
450 Lê Xuân Quang 03/09/2002 Định Tăng K Tb       0.00 692
451 Cao Anh Quân 19/02/2002 Định Tăng T K 3.50 4.25 1.75 14.75 525
452 Lưu Đình Quân 11/02/2002 Yên Lạc T Tb 5.00 1.50 4.25 20.00 403
453 Nguyễn Đình Quân 03/11/2002 Định Tăng T Tb 0.00 2.00 3.75 9.50 629
454 Trần Minh Quân 03/10/2002 Yên Thái T G 9.00 7.00 6.00 37.00 38
455 Trịnh Minh Quân 25/09/2002 Định Tăng T K 3.50 4.25 5.00 21.25 378
456 Nguyễn Thị Hương Quế 08/12/2002 Lê Đình Kiên T K 4.50 6.00 7.50 30.00 163
457 Trịnh Hữu Quốc 24/01/2002 Định Tường T K 3.00 2.75 5.00 18.75 435
458 Lê Ngọc Quý 15/09/2002 Lê Đình Kiên T K 3.50 2.25 5.50 20.25 396
459 Lưu Văn Quý   Yên Ninh T K 2.50 3.00 5.00 18.00 450
460 Lê Xuân Quyền 18/12/2002 Định Tăng K Tb 0.00 0.00 0.50 1.00 689
461 Nguyễn Văn  Quyết 28/05/2002 Định Tiến T Tb 1.00 2.25 6.00 16.25 494
462 Dương Diễm Quỳnh   TT Quán Lào T G 6.00 7.50 7.25 34.00 87
463 Lê Hương Quỳnh 28/02/2002 Yên Trường T K 3.00 3.00 4.00 17.00 476
464 Lê Như Quỳnh 02/11/2002 Định Liên T K 7.50 3.00 7.75 33.50 99
465 Lê Thị Diễm Quỳnh 14/04/2002 Định Tân T K 5.50 6.00 6.25 29.50 178
466 Lê Thị Thu Quỳnh 28/07/2002 Định Tường T K 1.00 3.00 4.50 14.00 542
467 Lưu Như Quỳnh 13/03/2002 Yên Hùng     8.00 9.00 5.25 35.50 61
468 Ngô Yến Quỳnh 26/10/2002 Định Hòa T K 7.00 7.50 5.50 32.50 116
469 Nguyễn Thị Như Quỳnh 15/03/2002 Định Hải T G 7.00 6.25 7.00 34.25 81
470 Nguyễn Thị Quỳnh 22/09/2002 Định Liên T K 3.50 4.00 5.25 21.50 367
471 Trần Vân Quỳnh 25/11/2002 Định Tăng T G 5.00 3.75 7.00 27.75 214
472 Vũ Thị Quỳnh 19/05/2002 Định Bình T K 6.50 4.25 6.75 30.75 153
473 Vũ Thị Quỳnh 15/08/2002 Định Hòa T Tb 0.50 2.75 3.50 10.75 611
474 Lê Ngọc  Sáng 28/11/2002 Định Tiến K Tb 1.00 1.00 0.50 4.00 677
475 Lê Hồng Sơn 15/03/2002 Định Tường T K 2.50 3.00 6.50 21.00 383
476 Nguyễn Hồng Sơn 01/08/2002 Lê Đình Kiên T G 4.50 3.50 5.75 24.00 306
477 Nguyễn Hồng Sơn 19/09/2002 Định Tăng T K 0.25 1.00 0.75 3.00 685
478 Nguyễn Ngọc Sơn 07/08/2002 Định Bình T K 6.00 7.50 6.50 32.50 116
479 Trịnh Ngọc Sơn 17/04/2002 Định Liên T K 7.50 3.75 2.50 23.75 311
480 Trịnh Ngọc Sơn 22/09/2002 Định Hưng T K 4.50 3.00 3.00 18.00 450
481 Vũ Thái Sơn 17/01/2002 Yên Trường T K 8.00 8.00 5.50 35.00 70
482 Đỗ Tiến Sỹ 06/05/2002 Yên Ninh T G 9.00 8.25 7.50 41.25 11
483 Nguyễn Minh Tài 24/12/2002 Định Liên T K 2.00 7.25 6.00 23.25 329
484 Bùi Kim Tấn 26/09/2002 Định Hưng T K 3.50 8.00 4.50 24.00 306
485 Lê Thị Thanh Tâm 14/09/2002 Lê Đình Kiên T K 6.00 2.50 6.00 26.50 237
486 Lưu Thanh Tâm 26/01/2002 Yên Lạc T G 7.00 4.75 6.50 31.75 137
487 Nguyễn Thanh Tâm 19/10/2002 Định Bình T G 7.50 6.50 6.00 33.50 99
488 Nguyễn Thanh Tâm   TT Quán Lào T K 7.00 4.25 7.00 32.25 120
489 Vũ Minh Tâm 05/09/2002 Lê Đình Kiên T K 4.50 3.50 5.50 23.50 321
490 Khương Văn  Tân 14/01/2002 Định Tiến Tb Tb 1.50 1.50 0.00 4.50 674
491 Lê Hồng Thái 02/04/2002 Lê Đình Kiên T K 5.50 3.50 7.25 29.00 190
492 Nguyễn Hoàng  Thái 22/04/2002 Định Tiến T K 5.00 3.25 7.75 28.75 193
493 Trịnh Xuân Thái 25/03/2002 Định Liên T K 4.00 3.75 4.25 20.25 396
494 Nguyễn Thị Thắm 15/05/2002 Định Liên T Tb 3.00 1.50 3.00 13.50 552
495 Nguyễn Thị Thắm 26/11/2002 Định Bình T K 4.00 4.50 4.50 21.50 367
496 Trần Thị Hồng Thắm 02/11/2002 Định Bình T G 4.50 8.25 7.75 32.75 111
497 Trịnh Thị Thắm 21/09/2002 Định Tường T K 2.50 2.00 5.00 17.00 476
498 Bùi Quang Thắng 25/09/2002 Định Hòa T K 3.50 3.25 2.25 14.75 525
499 Lê Anh Thắng 23/11/2002 Định Tường T K 2.50 2.50 5.00 17.50 462
500 Lê Hữu Thắng 29/04/2002 Yên Lạc T Tb 5.50 4.25 6.50 28.25 205
501 Lê Văn Thắng 13/02/2002 Lê Đình Kiên T G 8.00 5.50 7.75 37.00 38
502 Nguyễn Dức Thắng 14/02/2002 Định Hải T K 5.50 3.25 6.25 26.75 231
503 Nguyễn Đức Thắng 18/10/2002 Định Liên T Tb 1.50   3.75 10.50 616
504 Trịnh Văn Thắng   TT Quán Lào T K 5.00 3.50 2.50 18.50 438
505 Trương Văn Thắng 28/02/2002 Định Hải T K 7.50 2.00 5.75 28.50 198
506 Lê Phương Thanh 09/09/2002 Yên Lạc T G 8.00 5.25 7.00 35.25 65
507 Phạm Văn Thanh 21/06/2002 Định Bình T Tb 3.00 5.75 4.50 20.75 386
508 Trịnh Ngọc Thanh 29/05/2002 Yên Thái T K 5.00 3.75 3.50 20.75 386
509 Trịnh Thị Thanh 29/10/2002 Định Liên T K 3.50 4.25 4.50 20.25 396
510 Trịnh Xuân Thanh 01/08/2002 Định Tăng T Tb       0.00 692
511 Đào Xuân Thành   TT Quán Lào T G 8.50 7.00 5.75 35.50 61
512 Lê Công Thành 23/09/2002 Định Bình T K 6.50 3.50 3.50 23.50 321
513 Lê Tiến Thành 29/08/2002 Yên Ninh T G 7.00 4.50 6.75 32.00 131
514 Nguyễn Minh Thành 31/01/2002 Định Hòa K Tb 3.00 2.75 2.00 12.75 570
515 Phạm Trịnh Nhật Thành   TT Quán Lào T G 8.75 5.50 5.50 34.00 87
516 Trịnh Ngọc Thành 25/08/2002 Định Tăng K Tb 0.00 2.00 0.00 2.00 687
517 Vũ Xuân Thành 10/01/2002 Định Liên T Tb 0.25 0.75 4.00 9.25 633
518 Lê Thị Phương  Thảo 19/10/2002 Định Tiến T K 1.50 3.50 3.25 13.00 564
519 Lê Thị Phương Thảo (9B) 06/11/2002 Định Tường T K 1.50 2.50 5.00 15.50 510
520 Lê Thị Phương Thảo (9C) 06/11/2002 Định Tường T K 6.00 5.00 5.00 27.00 229
521 Lê Thị Phương Thảo 07/11/2002 Định Long T K 1.75 8.75 6.25 24.75 289
522 Lê Thu  Thảo 21/03/2002 Định Tiến T K 1.00 2.75 3.50 11.75 592
523 Lê văn Thảo 04/08/2002 Yên Lạc T Tb 4.00 3.00 3.50 18.00 450
524 Lưu Thị Thu Thảo 09/03/2002 Định Liên T K 4.75 3.50 6.50 26.00 258
525 Mai Thị Thảo 03/08/2002 Định Hưng T K 6.75 4.50 6.00 30.00 163
526 Nguyễn Phương Thảo 20/08/2002 Định Bình T K 5.00 4.25 5.50 25.25 277
527 Nguyễn Thị Thảo 13/05/2002 Định Bình T K 4.50 1.75 3.00 16.75 481
528 Phạm Thị Phương Thảo 19/07/2002 Định Hưng T K 0.50 2.75 3.00 9.75 625
529 Phạm Thị Thảo 10/12/2002 Định Hưng T G 4.00 2.75 6.50 23.75 311
530 Trần Văn Thiên 17/11/2002 Định Tường T K 3.00 3.50 6.00 21.50 367
531 Trương Thị Trang Thơ 25/07/2002 Lê Đình Kiên T G 7.25 5.25 7.00 33.75 94
532 Trịnh Văn Thời 01/12/2002 Định Hải T Tb 2.50 0.75 1.50 8.75 638
533 Nguyễn Thị kim Thu 13/11/2002 Yên Định T K 4.50 3.75 5.75 24.25 301
534 Nguyễn Thị Thu 26/04/2002 Yên Lạc T K 1.75 3.25 3.00 12.75 570
535 Nguyễn Thị Thu 06/07/2002 Định Liên T G 7.00 4.75 5.50 29.75 172
536 Lê Thị Ngọc  Thư 31/10/2002 Định Tiến T K 5.75 6.25 7.00 31.75 137
537 Trịnh Trung Thụ 25/102002 Yên Lạc T K 7.00 4.25 5.75 29.75 172
538 Lê Đức Thuấn 14/10/2002 Định Hòa K Tb 1.00   0.75 3.50 681
539 Lê Văn Thức 19/06/2002 Yên Thái T K 4.50 3.50 3.00 18.50 438
540 Hoàng Thị Thương 17/11/2002 Định Hòa T K 5.00 4.00 4.75 23.50 321
541 Lê Thị  Thương   TT Quán Lào T K 2.25 1.75 3.50 13.25 559
542 Lê Thị Huyền Thương 17/02/2002 Lê Đình Kiên T G 7.50 8.75 6.25 36.25 49
543 Lê Thị Thương 19/09/2002 Yên Lạc T K 5.25 4.50 6.50 28.00 211
544 Nguyễn Thị  Thương   Yên Thọ T K 6.50 7.75 6.00 32.75 111
545 Nguyễn Thị Thương 27/02/2002 Thiệu Ngọc T K 4.00 3.75 6.00 23.75 311
546 Trịnh Hoàng Thương 27/10/2002 Định Hưng T K 4.25 5.75 7.00 28.25 205
547 Trịnh Thị Thương 02/07/2002 Định Bình T K 3.00 5.25 3.00 17.25 472
548 Nguyễn Văn  Thuý 03/02/2002 Định Tăng T Tb 1.75 1.50 3.25 11.50 599
549 Trịnh Thị Thuý 10/01/2002 Định Liên T G 6.50 5.00 8.00 34.00 87
550 Trịnh Thị Thuý 26/09/2002 Định Long T K 5.75 5.50 5.25 27.50 219
551 Mai Thị Thanh Thuỳ 04/04/2002 Định Hưng T K 0.25 3.75 5.25 14.75 525
552 Lê Thu Thuỷ 22/06/2002 Yên Hùng     6.75 7.00 7.25 35.00 70
553 Nguyễn Thu Thuỷ 22/06/2002 Định Liên T Tb 1.25 2.00 1.50 7.50 647
554 Nguyễn Thu Thúy 06/03/2002 Định Hòa T K 6.50 8.00 5.50 32.00 131
555 Vũ Thị  Thúy 24/04/2002 Định Tiến T K 3.25 5.50 4.75 21.50 367
556 Lê Văn Tiến 17/01/2002 Định Liên T Tb     2.25 4.50 674
557 Lê Văn Tiến 10/09/2002 Định Tăng T K 5.00 4.00 4.75 23.50 321
558 Phạm Lê Tiến 16/06/2002 Định Thành T K 7.50 4.00 5.50 30.00 163
559 Phạm Văn Tiệp 14/08/2002 Định Tân T Tb 1.75 3.75 2.25 11.75 592
560 Lê Thị Tình 22/05/2002 Yên Thái T Tb 0.25 2.50 5.00 13.00 564
561 Trịnh Thị Tình 25/10/2002 Định Tường T K 5.25 3.50 6.25 26.50 237
562 Lê Đức Toàn 21/07/2002 Định Hải T K 3.50 5.25 6.50 25.25 277
563 Lê Văn Toàn 02/02/2002 Định Bình T Tb 1.25 2.25 3.00 10.75 611
564 Trịnh Hữu Toàn 17/09/2002 Lê Đình Kiên K Tb 4.50 2.75 3.00 17.75 456
565 Trịnh Văn Toàn 08/03/2002 Định Hải T Tb 0.00 3.25 0.50 4.25 676
566 Lê Anh Tôn 21/02/2002 Định Bình T K 3.00 3.25 4.75 18.75 435
567 Bùi Thị Huyền Trang 18/04/2002 Định Long T G 7.25 8.75 4.50 32.25 120
568 Đào Thị Trang 13/01/2002 Định Liên T K 6.00 4.00 5.00 26.00 258
569 Khương Thị Trang 25/03/2002 Định Long T K 1.00 3.50 6.50 18.50 438
570 Lê Huyễn Trang 05/09/2002 Định Hòa T K 6.00 7.50 5.00 29.50 178
571 Lê Phương Trang 27/09/2002 Yên Hùng T K 8.00 4.25 6.00 32.25 120
572 Lê Thị Thu Trang 20/06/2002 Yên Lạc T G 6.25 4.75 6.00 29.25 184
573 Lê Thị Thu Trang 02/09/2002 Lê Đình Kiên T K 6.25 6.50 7.50 34.00 87
574 Lê Thị Trang 19/03/2002 Định Tăng T K 1.00 4.00 0.75 7.50 647
575 Lê Thị Trang 05/08/2002 Lê Đình Kiên T Tb 2.50 2.25 2.50 12.25 576
576 Lưu Huyền Trang 18/07/2002 Định Liên T K 7.00 4.75 7.50 33.75 94
577 Lưu Thuỳ Trang 11/07/2002 Định Liên T G 6.75 4.75 8.25 34.75 72
578 Nghiêm Thị Trang 25/05/2002 Định Long T G 6.00 4.00 7.50 31.00 149
579 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 06/12/2002 Định Liên T K 4.50 2.25 5.50 22.25 353
580 Nguyễn Thị Thu Trang 06/02/2002 Định Liên T G 5.75 5.50 7.25 31.50 142
581 Nguyễn Thị Trang 23/07/2002 Yên Lạc T K 4.25 4.25 4.00 20.75 386
582 Nguyễn Thuỳ Trang 14/07/2002 Yên Lạc T K 5.00 3.75 8.00 29.75 172
583 Phạm Thị Huyền Trang 02/07/2002 Định Hưng T G 5.75 4.75 7.00 30.25 158
584 Trần Thị Huyền Trang 05/07/2002 Định Hòa T K 3.25 3.00 6.00 21.50 367
585 Trịnh Hà Trang 24/06/2002 Định Liên T K 0.25 4.75 7.00 19.25 421
586 Trịnh Quỳnh Trang   TT Quán Lào T K 6.50 7.25 7.00 34.25 81
587 Trịnh Thị Quỳnh Trang 26/10/2002 Định Hưng T G 7.00 8.75 8.00 38.75 23
588 Trịnh Thị Thùy Trang   TT Quán Lào T G 5.25 7.25 7.50 32.75 111
589 Trịnh Thị Trang 28/02/2002 Yên Lạc T K 2.00 4.25 3.50 15.25 513
590 Trịnh Thị Trang   TT Quán Lào T Tb 1.75 2.00 0.25 6.00 660
591 Trương Ngọc Trang 23/08/2002 Yên Trường T K 5.50 6.25 7.50 32.25 120
592 Trần Vũ Hải Trân 04/05/2002 Lê Đình Kiên T K 5.00 6.50 8.00 32.50 116
593 Trần Hải Triệu 26/07/2002 Định Hải T K 5.00 3.75 6.00 25.75 268
594 Ngô Văn Trọng 26/01/2002 Yên Thái T K 4.50 2.25 5.75 22.75 342
595 Vũ Đình Trọng 11/04/2002 Định Hòa T Tb 0.50 2.50 3.25 10.00 621
596 Đỗ Nguyễn Minh Trung 02/03/2002 Lê Đình Kiên T K 8.00 4.25 6.50 33.25 105
597 Lê Văn Trung 12/06/2002 Định Liên T K 2.00 1.00 0.75 6.50 656
598 Lưu Văn Trung 30/04/2002 Định Tăng T Tb 1.00 1.50 1.00 5.50 666
599 Phạm Văn Trung 19/02/2002 Lê Đình Kiên T K 5.25 3.25 5.00 23.75 311
600 Trần Văn Trung 14/02/2002 Định Tường T Tb 0.50     1.00 689
601 Trịnh Quốc Trung 17/03/2002 Định Tân T Tb 2.75 3.00 2.50 13.50 552
602 Bùi Văn Trường 21/04/2002 Định Hưng T Tb 1.25 3.75 5.00 16.25 494
603 Đỗ Viết Trường 25/05/2002 Định Hải T K 0.25 2.50 4.50 12.00 584
604 Lê Nguyễn Văn Trường 21/04/2002 Định Tường T K 5.00 7.00 2.50 22.00 357
605 Nguyễn Thanh Trường 29/05/2002 Lê Đình Kiên T K 8.00 4.25 6.00 32.25 120
606 Nguyễn Trọng Trường   Yên Ninh T K 4.00 1.75 3.00 15.75 504
607 Trần Đình Trường 19/05/2002 Định Hải T Tb 2.00 2.00 3.25 12.50 574
608 Lê Anh Tú   TT Quán Lào T G 6.75 8.50 7.00 36.00 54
609 Lê Thị Tú 08/07/2002 Định Liên T K 5.50 2.75 6.25 26.25 247
610 Trịnh Văn Tú 24/12/2002 Định Bình T Tb 3.25 2.25 2.50 13.75 546
611 Vũ Thị  Tú 19/08/2002 Định Tiến T K 4.00 2.75 6.50 23.75 311
612 Đỗ Anh Tuấn 12/09/2002 Định Tân T K 7.00 4.25 3.25 24.75 289
613 Lâm Anh Tuấn 05/03/2002 Định Tường T K 6.50 2.50 2.00 19.50 414
614 Lê Anh Tuấn 22/12/2002 Định Liên T K 7.00 3.00 5.50 28.00 211
615 Lê Minh Tuấn 15/11/2002 Lê Đình Kiên T K 3.25 2.00 4.25 17.00 476
616 Lê Văn Tuấn 30/11/2002 Định Hòa T K 5.25 2.00 1.00 14.50 534
617 Lưu Anh Tuấn 02/11/2002 Định Liên T K 2.25 2.50 5.25 17.50 462
618 Ngô Anh Tuấn 15/02/2002 Định Bình T Tb 1.25 1.75 2.50 9.25 633
619 Nguyễn Anh Tuấn 02/10/2002 Định Tăng K Tb 3.25 0.25 2.00 10.75 611
620 Nguyễn Anh Tuấn   TT Quán Lào T Tb 3.25 3.25 2.50 14.75 525
621 Phạm Anh Tuấn 18/10/2002 Định Hải K Tb 2.50 0.25 3.50 12.25 576
622 Phạm Văn Tuấn 08/07/2002 Lê Đình Kiên T K 4.50 3.50 5.00 22.50 348
623 Trần Quốc Tuấn 06/09/2002 Định Hải T Tb 2.25 1.75 2.50 11.25 602
624 Trần Thanh Tuấn 28/08/2002 Định Tân Tb Tb 1.25 2.50 3.50 12.00 584
625 Trịnh Anh Tuấn 16/02/2002 Thiệu Vũ T G 7.00 5.75 7.50 34.75 72
626 Trịnh Quốc Tuấn 21/09/2002 Định Hưng K K 0.25 1.75 1.50 5.25 667
627 Trịnh Văn Tuấn 21/09/2002 Định Tường T Tb 2.00 4.00 2.50 13.00 564
628 Đỗ Văn Tùng 27/11/2002 Định Bình K Tb 1.50 1.75 0.75 6.25 659
629 Hoàng Thanh Tùng 19/12/2002 Định Tân T Tb 1.00 2.25 1.50 7.25 652
630 Lê Vĩnh Tùng 24/11/2002 Định Bình T G 7.75 7.00 7.00 36.50 43
631 Trịnh Hữu Tùng 31/03/2002 Lê Đình Kiên T G 9.75 10.00 7.50 44.50 2
632 Trịnh Thanh  Tùng 24/10/2002 Định Tiến T K 5.50 5.50 5.50 27.50 219
633 Trịnh Văn  Tùng 18/10/2002 Định Tiến T G 8.00 6.75 6.00 34.75 72
634 Nguyễn Thị Tươi 14/12/2002 Yên Hùng T K 4.25 3.75 2.50 17.25 472
635 Hoàng Duy Tường 29/12/2002 Định Bình K Tb 1.00 1.25 1.25 5.75 663
636 Nguyễn Phùng Tuyên 19/08/2002 Định Liên T Tb     2.00 4.00 677
637 Trịnh Thị Tuyên 08/02/2002 Định Long T G 5.50 7.00 6.75 31.50 142
638 Mai Thị Kim Tuyến 21/05/2002 Định Hải T Tb 0.25 2.50 5.25 13.50 552
639 Lê Thị Ánh Tuyết 11/08/2002 Định Hòa T K 4.00 4.25 6.50 25.25 277
640 Lê Thị Tuyết 11/03/2002 Yên Lạc T K 3.00 3.00 5.00 19.00 425
641 Lê Thị Tuyết   TT Quán Lào T K 4.50 3.25 6.00 24.25 301
642 Trần Thị Ánh Tuyết 26/07/2002 Yên Trường T K 6.00 7.25 5.50 30.25 158
643 Khương Văn  Tỵ 30/10/2002 Định Tiến T K       0.00 692
644 Lê Thị Hồng Uyên   TT Quán Lào T Tb 1.50 2.00 3.00 11.00 608
645 Lê Thị Tố Uyên 11/01/2002 Định Liên T G 7.00 5.25 7.75 34.75 72
646 Nguyễn Thị Tố Uyên 30/05/2002 Định Tân T K 5.50 3.25 6.00 26.25 247
647 Nguyễn Thị Tố Uyên 26/10/2002 Lê Đình Kiên T G 8.00 8.75 8.00 40.75 12
648 Trịnh Anh Văn 15/09/2002 Định Long T G 8.75 7.75 4.75 34.75 72
649 Đinh Thị Hồng Vân 08/08/2002 Định Tường T G 7.00 5.25 6.50 32.25 120
650 Lê Thị Hải Vân 02/11/2002 Định Hải T K 3.00 2.25 6.00 20.25 396
651 Lê Thị Vân 20/11/2002 Lê Đình Kiên T G 7.50 5.50 7.50 35.50 61
652 Nguyễn Hoàng Vân 17/09/2002 Yên Trường T G 7.50 9.00 6.75 37.50 34
653 Nguyễn Thị Thanh  Vân 09/06/2002 Định Tiến T K 4.00 3.00 5.25 21.50 367
654 Phạm Thị Cẩm Vân 14/02/2002 Định Hòa T Tb 4.00 2.00 3.75 17.50 462
655 Trịnh Thị Hồng Vân 19/11/2002 Lê Đình Kiên T G 7.75 4.50 6.00 32.00 131
656 Lê Tuấn Việt 20/10/2002 Định Liên T K 8.00 6.50 6.00 34.50 79
657 Trần Đức Vinh 05/03/2002 Định Tân K K 7.25 3.75 4.50 27.25 224
658 Trịnh Thành Vinh   Yên Ninh T K 3.00 2.00 4.00 16.00 498
659 Hoàng Anh Vũ 27/10/2002 Định Bình T Tb 1.25 2.50 4.00 13.00 564
660 Nguyễn Quang Vũ 04/04/2002 Định Liên T K 4.00 6.50 5.25 25.00 284
661 Trịnh Long  Vũ 26/11/2002 Định Tiến T Tb 2.00 2.25 3.50 13.25 559
662 Lê Xuân Vũ 30/10/2002 Định Tăng T K 0.25 2.75 1.00 5.25 667
663 Trịnh Ngọc Hà  Xuyên 08/10/2002 Định Tiến T G 5.00 6.25 6.00 28.25 205
664 Trịnh Thị Mỹ Xuyên 16/02/2002 Định Hải T Tb 0.50 2.25 5.50 14.25 540
665 Đỗ Thị Yến 01/04/2002 Định Tường T G 6.50 9.50 8.00 38.50 26
666 Đỗ Thị Yến 29/06/2002 Định Hải T Tb       0.00 692
667 Lê Thị Hải Yến 19/05/2002 Yên Lạc T G 8.00 5.75 5.50 32.75 111
668 Lê Thị Minh Yến 15/04/2002 Lê Đình Kiên T K 8.00 4.25 4.50 29.25 184
669 Nguyễn Thị Hải Yến 29/07/2002 Định Bình T G 6.50 6.00 6.00 31.00 149
670 Trịnh Thị Yến 13/02/2002 Định Liên T K 2.50 1.25 4.50 15.25 513
671 Vũ Thị Hải Yến 29/03/2002 Định Hòa T K 4.00 1.00 3.50 16.00 498
672 Lê Văn Dũng 24/09/2002 Định Liên T K 3.00   4.50 15.00 519
673 Trần Tiến Đạt 03/07/2002 Định Tường T Tb   2.75 1.50 5.75 663
674 Nguyễn Thị Hằng 02/08/2001 Định Tường T K 1.00   4.50 11.00 608
675 Lê Bá Hoàng 20/11/2002 Định Tường T K 0.25   1.50 3.50 681
676 Nguyễn Hữu Lâm 04/03/2002 Định Hòa T Tb 3.00   0.75 7.50 647
677 Trịnh Nhật Minh 01/10/2002 Lê Đình Kiên T G 7.25 7.25   21.75 362
678 Bùi Hồng Nhung 03/11/2002 Lê Đình Kiên T G 7.00   6.00 26.00 258
679 Lê Văn Phúc 15/03/2001 Định Hòa T K 1.00   5.00 12.00 584
680 Lê Ngọc Phúc 24/08/2002 Định Hòa K Tb 0.50   0.75 2.50 686
681 Vũ Thị Lan Phương 01/09/2002 Lê Đình Kiên T G 5.50 7.50   18.50 438
682 Vũ Văn Thắng 02/09/2002 Định Hòa T Tb 0.25   1.50 3.50 681
683 Vũ Minh Thọ 18/11/2002 Lê Đình Kiên T Tb 4.50   4.00 17.00 476
684 Nguyễn Văn Trường 17/09/2002 Định Liên T Tb 4.00   5.00 18.00 450
685 Trần Công Hiếu 07/06/2002 Lê Đình Kiên T K 5.50 8.75 4.50 28.75 193
686 Lê Thị Thảo 21/12/2002 Định Tường T Tb     4.00 8.00 643
687 Trịnh Đăng Nguyên 03/04/2002 Định Tường T K 0.50 2.25 4.50 12.25 576
688 Lê Ngọc Định 04/06/2002 Định tường T Tb 1.00 2.25 5.50 15.25 513
689 Lê Thị Linh   Yên Thái T K       0.00 692
690 Trịnh Thị Thu Hương 10/01/2002 Định Long K Tb 0.25 1.00 3.00 7.50 647
691 Nguyễn Thị Thu Thảo 17/10/2002 Định Long T Tb 0.25 2.00 3.75 10.00 621
692 Nguyễn Thị Quỳnh 24/08/2002 Định Long T K 0.50 3.50 2.50 9.50 629
693 Lê Hồng Quân 14/05/2002 Định Tân T K 5.00 2.50 6.50 25.50 274
694 Lê Trung Đức   Định Liên T K       0.00 692
695 Trịnh Thị Nhung 21/01/2002 Định Hòa     5.00 4.75 4.50 23.75 311
696 Nguyễn Khánh Huyền   Lê Đình Kiên     5.50 4.50 6.50 28.50 198
697 Lê Thị Phương Thảo 11/02/2002 Định Hòa     1.50 2.75 3.00 11.75 592
698 Ngô Thảo Ngân 02/11/2002 Định Hòa     5.00 2.50 6.00 24.50 294
699 Nguyễn Mỹ Duyên 28/4/2002 Định Hòa     0.50 2.75 5.00 13.75 546
700 Ngô Minh Đức 16/11/2002 Định Hòa     3.00   0.00 6.00 660
701 Nguyễn Hữu Kiên 25/11/2002 Định Hòa     0.50   2.00 5.00 671
702 Ngô Đình Văn 30/06/2002 Yên Hùng     5.00 2.75 4.00 20.75 386
703 Vũ Phương Hoa   Lê Đình Kiên T G 6.75 8.00 7.25 36.00 54
704 Trịnh Thanh Tâm 01/10/2002 Định Hưng K TB 0.50 2.75 0.00 3.75 680
705 Trịnh Văn Vũ   Định Tăng     0.00 1.00 0.50 2.00 687

Lưu ý: - Mọi thắc mắc gì xin liên hệ Thầy Trịnh Ngọc Long - P. Hiệu trưởng, ĐT 09123.97.666 - Email: longyd1@gmail.com.
          -  Phụ huynh, giáo viên, học sinh nào cần lấy bài xem lại liên hệ thầy Long

 

Tổng số điểm của bài viết là: 16 trong 5 đánh giá

Xếp hạng: 3.2 - 5 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây